Đậm đặc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Nồng độ) đậm ở mức cao.
Ví dụ:
Xì dầu này khá đậm đặc, chỉ cần rưới một chút là mặn ngay.
Nghĩa: (Nồng độ) đậm ở mức cao.
1
Học sinh tiểu học
- Nước chanh này đậm đặc, uống vào thấy vị chua rõ.
- Sữa đặc quá đậm đặc nên mẹ phải pha thêm nước.
- Màu mực trong lọ rất đậm đặc, viết lên giấy đen thui.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn pha cacao đậm đặc nên mùi thơm bốc lên ngào ngạt.
- Nồi nước lèo nấu lâu trở nên đậm đặc, vị đọng lại ở đầu lưỡi.
- Thuốc nhuộm đậm đặc khiến vải chỉ cần chạm nhẹ là lên màu.
3
Người trưởng thành
- Xì dầu này khá đậm đặc, chỉ cần rưới một chút là mặn ngay.
- Không khí trong phòng lab thoảng mùi hóa chất đậm đặc, khiến tôi phải đeo khẩu trang.
- Ly cà phê pha kiểu phin để lâu thành đậm đặc, vị đắng bấu lấy cổ họng.
- Trong ánh chiều, sương mù đậm đặc phủ kín con dốc, bước chân bỗng chậm lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Nồng độ) đậm ở mức cao.
Từ đồng nghĩa:
đặc
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đậm đặc | Thường dùng để chỉ nồng độ vật chất cao, tạo cảm giác đặc quánh, mạnh mẽ về màu sắc hoặc hương vị. Mang sắc thái trung tính đến hơi nhấn mạnh. Ví dụ: Xì dầu này khá đậm đặc, chỉ cần rưới một chút là mặn ngay. |
| đặc | Trung tính, chỉ mức độ đặc cao về thể chất hoặc nồng độ. Ví dụ: Nước sốt này rất đặc. |
| loãng | Trung tính, chỉ mức độ pha loãng, ít đặc về thể chất hoặc nồng độ. Ví dụ: Pha cà phê loãng ra một chút. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả các chất lỏng hoặc khí có nồng độ cao, như "nước mắm đậm đặc".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả các hiện tượng hoặc chất có nồng độ cao, như "dung dịch đậm đặc" trong các báo cáo khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong hóa học, sinh học để chỉ các dung dịch có nồng độ cao.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chất cụ thể, rõ ràng về nồng độ.
- Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
- Thường dùng trong văn viết và chuyên ngành hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn tả mức độ nồng độ cao của một chất.
- Tránh dùng khi không có ý định nhấn mạnh nồng độ.
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với danh từ chỉ chất lỏng hoặc khí.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "đặc" khi không chú ý đến ngữ cảnh.
- Khác biệt với "đặc" ở chỗ "đậm đặc" nhấn mạnh nồng độ, còn "đặc" có thể chỉ độ sệt.
- Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh khoa học để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nước đậm đặc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ chất lỏng hoặc chất khí, ví dụ: "nước", "khí".





