Dăm ba

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(khẩu ngữ). Năm hoặc ba, bốn; số lượng chỉ ít thôi, không xác định.
Ví dụ: Trên bàn còn dăm ba cái ly, rửa một loáng là xong.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Năm hoặc ba, bốn; số lượng chỉ ít thôi, không xác định.
1
Học sinh tiểu học
  • Giỏ có dăm ba quả ổi, cả nhà chia nhau ăn.
  • Cô giáo phát dăm ba nhãn dán cho nhóm em.
  • Sân sau có dăm ba con chim sẻ đang nhảy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy chỉ mang dăm ba quyển vở mà làm được bao việc.
  • Trong hộp còn dăm ba cái bút, chia nhau dùng tạm.
  • Sân trường lác đác dăm ba chiếc lá vàng, báo hiệu thu về.
3
Người trưởng thành
  • Trên bàn còn dăm ba cái ly, rửa một loáng là xong.
  • Cuộc họp chỉ có dăm ba người, nói chuyện thẳng thắn hơn.
  • Ví tiền còn dăm ba tờ lẻ, đủ mua bó rau và ổ bánh mì.
  • Những ngày rảnh rỗi dăm ba lần hiếm hoi, tôi chỉ muốn nằm im nghe gió.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Năm hoặc ba, bốn; số lượng chỉ ít thôi, không xác định.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dăm ba Khẩu ngữ, thân mật, dùng để chỉ một số lượng nhỏ, không xác định, thường mang sắc thái coi nhẹ hoặc không quan trọng. Ví dụ: Trên bàn còn dăm ba cái ly, rửa một loáng là xong.
vài ba Khẩu ngữ, trung tính, chỉ số lượng ít, không xác định. Ví dụ: Vài ba người bạn thân đến chơi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ số lượng ít, không xác định, mang tính ước lượng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu chính xác.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo cảm giác gần gũi, tự nhiên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái thân mật, không trang trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít dùng trong văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày khi không cần độ chính xác cao.
  • Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu sự chính xác về số liệu.
  • Thường dùng để chỉ số lượng nhỏ, không cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ số lượng cụ thể hơn.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và rõ ràng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm định ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ chính để chỉ số lượng không xác định; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dăm ba người", "dăm ba cuốn sách".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ để chỉ số lượng, ví dụ: "dăm ba cái", "dăm ba lần".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...