Dài ngoằng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(kng.). Như dài ngoằng.
Ví dụ:
Con đường làng dài ngoằng, đi mãi mới thấy ánh đèn xóm.
2.
tính từ
(kng.). Dài quá, gây ăn tượng không cân đối.
Ví dụ:
Vạt áo khoác dài ngoằng, nuốt mất dáng người mặc.
Nghĩa 1: (kng.). Như dài ngoằng.
1
Học sinh tiểu học
- Con rắn đồ chơi dài ngoằng nằm trên sàn.
- Bạn ấy vẽ một đường thẳng dài ngoằng trên giấy.
- Sợi dây nhảy dài ngoằng nên em phải quấn lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tóc bạn Lan để xõa dài ngoằng, gió thổi là che cả mặt.
- Hành lang trường dài ngoằng nên chạy bộ một lúc mới tới lớp.
- Bài văn của cậu ấy có một câu dài ngoằng, đọc hụt hơi luôn.
3
Người trưởng thành
- Con đường làng dài ngoằng, đi mãi mới thấy ánh đèn xóm.
- Email giải thích dài ngoằng nhưng vấn đề lại rất đơn giản.
- Cái hóa đơn điều khoản dài ngoằng, đọc đến giữa đã muốn bỏ cuộc.
- Câu chuyện anh kể dài ngoằng, vòng đi vòng lại như sợi chỉ rối.
Nghĩa 2: (kng.). Dài quá, gây ăn tượng không cân đối.
1
Học sinh tiểu học
- Cái tay áo này dài ngoằng, che cả bàn tay em.
- Cây bút chì gắn đầu trang trí dài ngoằng nhìn buồn cười.
- Cái bánh mì kẹp dài ngoằng, em ăn mãi không hết.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc cà vạt dài ngoằng khiến bộ đồng phục trông lố bịch.
- Bài thuyết trình chèn quá nhiều chữ, slide trông dài ngoằng và rối mắt.
- Cái ống hút dài ngoằng làm ly trà sữa mất cân đối.
3
Người trưởng thành
- Vạt áo khoác dài ngoằng, nuốt mất dáng người mặc.
- Hợp đồng liệt kê điều khoản dài ngoằng đến mức mệt mỏi, chẳng còn tinh gọn.
- Tiêu đề bài báo dài ngoằng, lạc nhịp với nội dung ngắn ngủn bên dưới.
- Phần mở đầu dài ngoằng làm câu chuyện nặng nề, mất hết nhịp kể.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả một vật hoặc sự việc có độ dài quá mức, gây cảm giác không cân đối.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gây ấn tượng mạnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác không cân đối, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc châm biếm.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường dùng để nhấn mạnh sự dài quá mức của một đối tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "dài" thông thường, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất dài ngoằng", "quá dài ngoằng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".





