Đại nghĩa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chính nghĩa cao cả.
Ví dụ:
Anh ấy chọn đại nghĩa, không chạy theo lợi nhỏ.
Nghĩa: Chính nghĩa cao cả.
1
Học sinh tiểu học
- Vị anh hùng đứng lên vì đại nghĩa, bảo vệ người yếu.
- Thầy kể chuyện người xưa hy sinh cho đại nghĩa của đất nước.
- Cả làng đồng lòng làm điều đúng đắn, ai cũng vì đại nghĩa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người lãnh đạo đặt lợi ích chung lên trên, gọi là theo đại nghĩa.
- Khi cái đúng thuộc về mọi người, ta gọi đó là đại nghĩa và nên ủng hộ.
- Nhiều nhân vật lịch sử đã chọn đại nghĩa thay vì lợi riêng, nên được kính trọng.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy chọn đại nghĩa, không chạy theo lợi nhỏ.
- Đại nghĩa không ồn ào; nó đứng thẳng bằng sự công chính và lòng vị tha.
- Lúc lợi ích va chạm, đại nghĩa giống ngọn đèn soi, chỉ đường cho ta bước tiếp.
- Giữ được đại nghĩa là dám mất phần mình để giữ phần chung cho cộng đồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chính nghĩa cao cả.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đại nghĩa | Trang trọng, nhấn mạnh tính cao cả, thiêng liêng của một mục đích đúng đắn. Ví dụ: Anh ấy chọn đại nghĩa, không chạy theo lợi nhỏ. |
| chính nghĩa | Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ một mục đích, hành động đúng đắn, hợp lẽ phải. Ví dụ: Cuộc chiến đấu vì chính nghĩa của dân tộc. |
| phi nghĩa | Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ một mục đích, hành động sai trái, không hợp lẽ phải. Ví dụ: Hành động xâm lược là phi nghĩa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để nhấn mạnh lý tưởng hoặc mục tiêu cao cả.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca để thể hiện lý tưởng lớn lao.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh một lý tưởng hoặc mục tiêu cao cả.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến lý tưởng lớn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "chính nghĩa" nhưng "đại nghĩa" nhấn mạnh hơn về tầm vóc và ý nghĩa.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đại nghĩa của dân tộc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: "bảo vệ đại nghĩa", "đại nghĩa cao cả".






Danh sách bình luận