Đạo nghĩa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Điều hợp với đạo đức và lẽ phải.
Ví dụ:
Tôn trọng sự thật là điều thuộc về đạo nghĩa.
Nghĩa: Điều hợp với đạo đức và lẽ phải.
1
Học sinh tiểu học
- Giúp bạn khi bạn gặp khó là việc làm có đạo nghĩa.
- Nói thật và giữ lời hứa là theo đạo nghĩa.
- Nhường ghế cho người già trên xe buýt là hợp đạo nghĩa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đứng về phía lẽ phải để bảo vệ bạn yếu là giữ đạo nghĩa.
- Xin lỗi khi mình sai không làm mình nhỏ đi, đó mới đúng đạo nghĩa.
- Chia sẻ công bằng công việc nhóm thể hiện tinh thần đạo nghĩa.
3
Người trưởng thành
- Tôn trọng sự thật là điều thuộc về đạo nghĩa.
- Giữa lợi ích và đạo nghĩa, người tử tế chọn đạo nghĩa.
- Đạo nghĩa không ồn ào; nó bền bỉ trong những lựa chọn nhỏ hằng ngày.
- Khi quyền lực che mờ mắt, chỉ còn đạo nghĩa làm chiếc gương soi lại bản thân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Điều hợp với đạo đức và lẽ phải.
Từ đồng nghĩa:
đạo lý
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đạo nghĩa | Trang trọng, nhấn mạnh giá trị tinh thần, chuẩn mực hành xử đúng đắn trong xã hội hoặc mối quan hệ. Ví dụ: Tôn trọng sự thật là điều thuộc về đạo nghĩa. |
| đạo lý | Trang trọng, trung tính, nhấn mạnh nguyên tắc chung về đạo đức và lẽ phải. Ví dụ: Sống phải có đạo lý, không thể làm điều trái lương tâm. |
| phi nghĩa | Trang trọng, tiêu cực, chỉ sự bất công, không chính đáng, trái với lẽ phải. Ví dụ: Chiến tranh phi nghĩa luôn bị lên án. |
| bất nghĩa | Trang trọng, tiêu cực, chỉ sự không đúng với đạo lý, không giữ tình nghĩa, bội bạc. Ví dụ: Hành động bất nghĩa sẽ không được ai tha thứ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về đạo đức, triết học hoặc xã hội học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc các bài thơ, truyện ngắn có chủ đề về đạo đức.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
- Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Gợi lên cảm giác về sự đúng đắn và chuẩn mực đạo đức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến các giá trị đạo đức và lẽ phải trong một tình huống cụ thể.
- Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày vì có thể gây cảm giác quá trang trọng.
- Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh cần sự suy ngẫm về đạo đức và lẽ phải.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "đạo đức" hoặc "lẽ phải" nhưng "đạo nghĩa" thường mang ý nghĩa tổng quát hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
- Tránh lạm dụng trong các tình huống không cần thiết để giữ được sự trang trọng của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đạo nghĩa của con người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tốt, xấu), động từ (giữ, bảo vệ), và các danh từ khác (đạo đức, lẽ phải).





