Lương tri

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khả năng hiểu biết đúng đắn điều phải trái, đúng sai, hình thành ở con người trong thực tiễn cuộc sống, nói chung.
Ví dụ: Lương tri giúp ta phân biệt việc nên làm và điều cần tránh.
Nghĩa: Khả năng hiểu biết đúng đắn điều phải trái, đúng sai, hình thành ở con người trong thực tiễn cuộc sống, nói chung.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nhỏ nhặt lại ví rơi vì lương tri mách rằng không được lấy của người khác.
  • Thấy bạn bị bắt nạt, em đứng ra can vì lương tri bảo phải bảo vệ người yếu.
  • Cô bé xin lỗi khi lỡ làm hỏng đồ chơi, do lương tri nhắc em phải thành thật.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giữa đám đông cười cợt, lương tri khiến cậu im lặng và kéo bạn đứng dậy.
  • Trước một bài kiểm tra, lương tri thì thầm: đừng quay cóp, hãy tin vào sức mình.
  • Khi mạng xã hội ồn ào phán xét, lương tri giúp ta dừng lại, kiểm chứng rồi mới nói.
3
Người trưởng thành
  • Lương tri giúp ta phân biệt việc nên làm và điều cần tránh.
  • Có lúc luật im lặng, chỉ còn lương tri lên tiếng trong những lựa chọn riêng tư.
  • Giữa lợi ích và chính trực, lương tri là chiếc cân nhỏ mà ai cũng phải tự giữ thăng bằng.
  • Đi qua nhiều va vấp, người ta mới hiểu lương tri không phải khẩu hiệu, mà là thói quen sống mỗi ngày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khả năng hiểu biết đúng đắn điều phải trái, đúng sai, hình thành ở con người trong thực tiễn cuộc sống, nói chung.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lương tri Trang trọng, mang tính triết lý hoặc đạo đức, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết. Ví dụ: Lương tri giúp ta phân biệt việc nên làm và điều cần tránh.
lương tâm Trung tính, trang trọng, thường dùng để chỉ ý thức đạo đức cá nhân, có thể gây ra cảm giác hối hận hoặc thanh thản. Ví dụ: Anh ta đã hành động theo tiếng gọi của lương tâm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường thay bằng từ "lương tâm".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để nhấn mạnh khả năng phán đoán đúng sai của con người.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo chiều sâu cho nhân vật hoặc tình huống, thể hiện sự đấu tranh nội tâm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
  • Gợi cảm giác về đạo đức và trách nhiệm cá nhân.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến khả năng phán đoán đạo đức của con người.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi giao tiếp hàng ngày.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "lương tâm" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lương tâm", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • "Lương tri" mang ý nghĩa sâu sắc hơn, liên quan đến khả năng phán đoán và nhận thức.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và sắc thái của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lương tri của con người", "lương tri xã hội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "cao cả"), động từ (như "thể hiện"), hoặc cụm giới từ (như "của con người").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...