Đái dầm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đái trong khi ngủ.
Ví dụ:
Đêm qua tôi đái dầm, chắc do ngủ quá say.
Nghĩa: Đái trong khi ngủ.
1
Học sinh tiểu học
- Đêm qua em đái dầm nên chăn bị ướt.
- Bé ngủ say quá nên đái dầm ra giường.
- Mẹ giặt ga vì con lỡ đái dầm khi ngủ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thỉnh thoảng thằng bé đái dầm khi mơ sợ, làm cả giường ẩm ướt.
- Nó ngại đi dã ngoại vì gần đây hay đái dầm lúc ngủ lều.
- Sau một ngày mệt, cậu ấy ngủ li bì và lại đái dầm như hồi nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Đêm qua tôi đái dầm, chắc do ngủ quá say.
- Có những đêm căng thẳng kéo dài, tôi giật mình vì mình đã đái dầm như một phản xạ bất lực.
- Anh lặng lẽ thay ga, không nói gì về việc con trai lại đái dầm trong giấc ngủ.
- Bác sĩ bảo chuyện người lớn đôi khi đái dầm không hiếm, chỉ là ít ai dám kể.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đái trong khi ngủ.
Từ đồng nghĩa:
tè dầm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đái dầm | Diễn tả hành động tiểu tiện không tự chủ khi đang ngủ, thường dùng cho trẻ em hoặc người có vấn đề sức khỏe. Mang sắc thái trung tính, miêu tả. Ví dụ: Đêm qua tôi đái dầm, chắc do ngủ quá say. |
| tè dầm | Trung tính, khẩu ngữ, thường dùng để chỉ việc tiểu tiện không tự chủ khi ngủ ở trẻ em. Ví dụ: Thằng bé vẫn còn tè dầm mỗi đêm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về trẻ em hoặc người có vấn đề sức khỏe liên quan đến việc kiểm soát bàng quang.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng thuật ngữ y khoa hoặc cách diễn đạt trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả sinh hoạt đời thường hoặc tâm lý nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng thuật ngữ y khoa như "tiểu không tự chủ".
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi, đôi khi có thể gây xấu hổ cho người được nhắc đến.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống thân mật, khi nói chuyện với người quen hoặc trong gia đình.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
- Thường dùng để chỉ trẻ em, ít khi dùng cho người lớn trừ khi nói đùa hoặc trong ngữ cảnh đặc biệt.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm hoặc xấu hổ nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với "tiểu không tự chủ" ở mức độ trang trọng và đối tượng sử dụng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến đối tượng và hoàn cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã đái dầm", "vẫn đái dầm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian (đã, vẫn, thường) và chủ ngữ là danh từ chỉ người.






Danh sách bình luận