Đặc tả
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Mô tả thật chi tiết một bộ phận đặc biệt tiêu biểu để làm nổi bật bản chất của toàn thể.
Ví dụ:
Bài ký đặc tả bàn tay người thợ để làm bật giá trị lao động.
2.
động từ
Thể văn linh hoạt có tính chất trung gian giữa kí và truyện, mang nhiều yếu tố chính luận.
Ví dụ:
Số báo cuối tuần có một bài đặc tả về bệnh viện dã chiến.
Nghĩa 1: Mô tả thật chi tiết một bộ phận đặc biệt tiêu biểu để làm nổi bật bản chất của toàn thể.
1
Học sinh tiểu học
- Bài văn tả bà tập trung tả đôi bàn tay nhăn nheo để thấy bà vất vả.
- Cô giáo bảo em đặc tả đôi mắt mèo để làm bài thêm sinh động.
- Bạn Nam đặc tả chiếc lá vàng run rẩy để nói về mùa thu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tác giả đặc tả vầng trán nhăn của người lính để gợi cả chặng đường chiến tranh.
- Bài viết khéo đặc tả tiếng rao đêm, nhờ đó không khí phố cổ hiện lên rõ mồn một.
- Cô ấy chọn đặc tả ánh nhìn của nhân vật, và từ đó mở ra cả câu chuyện tuổi trẻ.
3
Người trưởng thành
- Bài ký đặc tả bàn tay người thợ để làm bật giá trị lao động.
- Nhà văn đặc tả một vết sẹo như cánh cửa dẫn vào lịch sử thầm lặng của cả cộng đồng.
- Khi phỏng vấn, tôi thường đặc tả một khoảnh khắc trên gương mặt để chạm đến câu chuyện bên trong.
- Đặc tả đúng chỗ, chi tiết nhỏ có thể nâng cả bức tranh lên tầm ám ảnh.
Nghĩa 2: Thể văn linh hoạt có tính chất trung gian giữa kí và truyện, mang nhiều yếu tố chính luận.
1
Học sinh tiểu học
- Cô dặn lớp tìm đoạn văn đặc tả trong tập san nhà trường.
- Em đọc một bài đặc tả kể chuyện về bác bảo vệ và sân trường.
- Bạn Lan viết bài đặc tả ngắn về cây phượng trước lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tờ báo đăng bài đặc tả về khu chợ cũ, vừa kể chuyện người, vừa luận bàn chuyện giữ gìn ký ức đô thị.
- Trong cuộc thi viết, đề yêu cầu làm một bài đặc tả, kết hợp chất ký và hơi thở nghị luận.
- Thầy giới thiệu thể đặc tả như chiếc cầu nối giữa ghi chép sự thật và nghệ thuật tự sự.
3
Người trưởng thành
- Số báo cuối tuần có một bài đặc tả về bệnh viện dã chiến.
- Đặc tả cho phép người viết kể chuyện đời sống mà vẫn tranh luận về những vấn đề nóng.
- Tôi thích dạng đặc tả: nhân vật bước ra từ đời thực, còn lập luận thì dìu người đọc suy nghĩ.
- Ở toà soạn, đặc tả là khoảng giữa, nơi câu chuyện và chính kiến gặp nhau một cách tự nhiên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản kỹ thuật, báo cáo nghiên cứu hoặc mô tả sản phẩm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh chi tiết, sống động trong văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng hoặc mô tả sản phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường gặp trong văn viết chuyên ngành.
- Đôi khi mang tính nghệ thuật khi dùng trong văn chương để tạo hình ảnh chi tiết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả chi tiết và chính xác một đối tượng hoặc hiện tượng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ như "mô tả" hoặc "miêu tả" do nghĩa gần giống.
- Khác biệt tinh tế với "mô tả" là mức độ chi tiết và tính chính xác cao hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đặc tả chi tiết", "đặc tả rõ ràng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("đặc tả chi tiết"), trạng từ ("đặc tả rõ ràng"), và có thể đi kèm với các từ chỉ mức độ như "rất", "khá".






Danh sách bình luận