Đắc sách
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Cách làm có suy nghĩ, mưu tính) hay, có thể mang lại kết quả mong muốn.
Ví dụ:
Chọn lộ trình ngắn mà ít kẹt xe là cách đi đắc sách.
Nghĩa: (Cách làm có suy nghĩ, mưu tính) hay, có thể mang lại kết quả mong muốn.
1
Học sinh tiểu học
- Cô chọn cách chia nhóm nhỏ, đó là một bước đắc sách để bạn nào cũng được nói.
- Bạn Lan xin lỗi ngay sau khi lỡ lời, thế là đắc sách nên cả lớp vui vẻ lại.
- Thầy đổi chỗ ngồi cho các bạn hay nói chuyện, biện pháp ấy đắc sách lắm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy ôn theo sơ đồ tư duy, hóa ra đắc sách nên điểm kiểm tra tăng rõ.
- Đội bóng chuyển sang kèm người chặt, nước cờ đắc sách khiến đối thủ bối rối.
- Nhóm mình phân công theo sở trường, lựa chọn đắc sách giúp làm xong dự án đúng hạn.
3
Người trưởng thành
- Chọn lộ trình ngắn mà ít kẹt xe là cách đi đắc sách.
- Giữ im lặng đúng lúc là đắc sách trong một cuộc họp căng thẳng.
- Đàm phán bằng dữ liệu thay vì cảm tính thường là nước đi đắc sách nhất.
- Đổi mục tiêu từ tăng trưởng nóng sang bền vững, đó mới thật sự đắc sách cho doanh nghiệp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả chiến lược hoặc kế hoạch hiệu quả.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm để nhấn mạnh sự khéo léo trong hành động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong bối cảnh chiến lược kinh doanh hoặc quản lý.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khéo léo, thông minh trong cách làm.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hiệu quả của một kế hoạch hay chiến lược.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh sự khéo léo.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thành công khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ kế hoạch hoặc chiến lược cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả cách làm hoặc phương pháp.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "phương pháp đắc sách".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ phương pháp hoặc cách làm, ví dụ: "cách làm đắc sách".






Danh sách bình luận