Đạc điền

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ). Đo ruộng đất.
Ví dụ: Tổ địa chính xuống đồng đạc điền để xác định diện tích thật.
Nghĩa: (cũ). Đo ruộng đất.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy đo đạc ruộng lúa của làng, người xưa gọi là đạc điền.
  • Chú cán bộ mang thước đến cánh đồng để đạc điền.
  • Ngày xưa, quan ra đồng đạc điền để biết ruộng rộng bao nhiêu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người xưa đạc điền để ghi lại diện tích từng thửa ruộng trong sổ.
  • Sau mùa gặt, họ ra bờ mương đạc điền, cắm cọc làm mốc ranh giới.
  • Đoàn khảo sát dùng dây đo để đạc điền, tránh tranh chấp đất canh tác.
3
Người trưởng thành
  • Tổ địa chính xuống đồng đạc điền để xác định diện tích thật.
  • Trong bản hương ước cũ còn chép việc đạc điền để chia suất cày, suất cấy.
  • Ông nội kể, mỗi lần đạc điền là cả xóm dắt trâu nép vào bờ, chờ quan đi qua.
  • Người làm ruộng tin vào cọc mốc sau buổi đạc điền, vì nó giữ yên tình làng xóm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Đo ruộng đất.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đạc điền Từ cũ, mang sắc thái trang trọng, hành chính, chỉ việc đo đạc đất đai để quản lý, lập hồ sơ. Ví dụ: Tổ địa chính xuống đồng đạc điền để xác định diện tích thật.
đo đạc Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh đo lường, bao gồm cả đất đai. Ví dụ: Cán bộ địa chính đang đo đạc lại diện tích đất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về nông nghiệp cổ truyền.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả cuộc sống nông thôn xưa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường được thay thế bằng các thuật ngữ hiện đại hơn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện phong cách cổ điển, gợi nhớ về thời kỳ trước.
  • Thường mang sắc thái trang trọng khi xuất hiện trong văn bản lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi viết về lịch sử nông nghiệp hoặc trong bối cảnh văn học cổ.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại, thay vào đó dùng "đo đạc đất đai".
  • Không có nhiều biến thể, chủ yếu giữ nguyên dạng cổ điển.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại có nghĩa tương tự.
  • Khác biệt với "đo đạc" ở chỗ nhấn mạnh vào bối cảnh lịch sử.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và văn hóa của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đạc điền cẩn thận".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc công cụ (như "người", "dụng cụ") và trạng từ chỉ cách thức (như "cẩn thận").
đo đạc đo đạc khảo sát kiểm kê đất ruộng điền đồng thửa đất
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...