Dà
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây nhỏ, vô màu nâu đỏ, dùng để nhuộm vải, sợi hay để xảm thuyền.
Ví dụ:
Vỏ dà được dùng để nhuộm sợi và xảm các mối ghép trên thuyền gỗ.
2.
tính từ
(Màu) nâu đỏ.
Ví dụ:
Cánh cửa gỗ sơn dà tạo cảm giác ấm, bền và cổ điển.
3. (khẩu ngữ). Tiếng thốt ra biểu lộ ý từ chối, phủ nhận một cách thân mật.
Ví dụ:
Dà, tôi không nhận lời mời lần này.
Nghĩa 1: Cây nhỏ, vô màu nâu đỏ, dùng để nhuộm vải, sợi hay để xảm thuyền.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội chỉ cho em cây dà mọc bên bờ mương.
- Mẹ bảo lấy vỏ dà để nhuộm sợi thành màu nâu đỏ.
- Chú thợ mang bó vỏ dà ra bến để xảm thuyền.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ở làng ven sông, người ta chặt vỏ dà phơi khô để nhuộm vải truyền thống.
- Mùi nhựa dà ngai ngái, bám lên tay người thợ khi họ quét vào đường ghép thuyền.
- Thử nhúng mảnh vải vào nồi nước vỏ dà, em thấy màu nâu đỏ dần hiện rõ.
3
Người trưởng thành
- Vỏ dà được dùng để nhuộm sợi và xảm các mối ghép trên thuyền gỗ.
- Những dải vải đi qua nồi nước vỏ dà như được thời gian nhuộm lên sắc trầm của đất.
- Người thợ cúi lặng, quét lớp nhựa dà vào khe thuyền, nghe mùi rừng len giữa sóng.
- Một làng nghề giữ được cây dà là giữ lại cả ký ức của màu nâu đỏ trên bờ sông cũ.
Nghĩa 2: (Màu) nâu đỏ.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc khăn của chị có màu dà rất đẹp.
- Con búp bê mặc váy dà nhìn thật ấm áp.
- Lá khô phủ một lớp dà trên lối đi sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bức tường quét màu dà khiến căn phòng trông ấm và trầm hơn.
- Bạn ấy chọn bìa sổ màu dà để hợp với phong cách vintage.
- Ánh chiều rót xuống, mái ngói hiện lên một dải dà mộc mạc.
3
Người trưởng thành
- Cánh cửa gỗ sơn dà tạo cảm giác ấm, bền và cổ điển.
- Ly cà phê sánh, ánh lên sắc dà, gợi mùi rang khói của buổi sớm.
- Một chiếc áo khoác tông dà giúp khuôn mặt bớt tái dưới ánh đèn lạnh.
- Trên con phố cũ, gạch lát loang dà, như lưu giữ bước chân của nhiều mùa mưa nắng.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Tiếng thốt ra biểu lộ ý từ chối, phủ nhận một cách thân mật.
1
Học sinh tiểu học
- Dà, con không muốn ăn thêm nữa.
- Dà, để mai con làm bài tập cũng được mà.
- Dà, cái này không phải của con đâu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dà, tớ không đi xem phim tối nay đâu.
- Dà, chuyện đó không đúng như bạn nghĩ.
- Dà, mình không đăng ký câu lạc bộ ấy đâu, bận lắm.
3
Người trưởng thành
- Dà, tôi không nhận lời mời lần này.
- Dà, chuyện ấy không phải như thế, xin đừng hiểu lầm.
- Dà, tôi không tham gia dự án, lịch đã kín và tôi muốn giữ nhịp sống bình ổn.
- Dà, cảm ơn thiện ý của anh, nhưng tôi từ chối để tránh hứa rồi không làm được.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cây nhỏ, vô màu nâu đỏ, dùng để nhuộm vải, sợi hay để xảm thuyền.
Nghĩa 2: (Màu) nâu đỏ.
Từ đồng nghĩa:
nâu đỏ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dà | Diễn tả một sắc thái màu sắc cụ thể, trung tính. Ví dụ: Cánh cửa gỗ sơn dà tạo cảm giác ấm, bền và cổ điển. |
| nâu đỏ | Trung tính, mô tả sắc thái màu sắc cụ thể. Ví dụ: Chiếc áo màu nâu đỏ rất hợp với cô ấy. |
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Tiếng thốt ra biểu lộ ý từ chối, phủ nhận một cách thân mật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để biểu lộ ý từ chối một cách thân mật, gần gũi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo màu sắc địa phương hoặc thể hiện tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ cây hoặc màu nâu đỏ trong các tài liệu liên quan đến thực vật học hoặc nghệ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thân mật, gần gũi khi dùng trong khẩu ngữ để từ chối.
- Trang trọng hơn khi dùng để chỉ màu sắc hoặc cây trong văn bản chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong giao tiếp thân mật để từ chối một cách nhẹ nhàng.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng khi không liên quan đến màu sắc hoặc cây.
- Thường dùng trong ngữ cảnh địa phương hoặc khi miêu tả màu sắc cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khi dùng để từ chối, cần chú ý đến mối quan hệ với người nghe để tránh hiểu lầm.
- Trong văn viết, cần xác định rõ nghĩa để tránh nhầm lẫn với các từ khác có nghĩa tương tự.
1
Chức năng ngữ pháp
"Dà" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Dà" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "dà" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "dà" thường đi kèm với các lượng từ như "một", "hai". Khi là tính từ, nó có thể kết hợp với các danh từ chỉ màu sắc hoặc vật liệu.






Danh sách bình luận