Đa diện

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khối giới hạn bởi một mặt khép kín gồm nhiều đa giác.
Ví dụ: Kiến trúc sư trưng bày một đa diện bằng kính ở sảnh.
2.
tính từ
Có tính chất nhiều mặt.
Ví dụ: Bà là một nghệ sĩ đa diện trong mắt khán giả.
Nghĩa 1: Khối giới hạn bởi một mặt khép kín gồm nhiều đa giác.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo đưa mô hình đa diện để cả lớp quan sát.
  • Khối đa diện này có nhiều mặt phẳng ghép lại với nhau.
  • Bạn Nam xếp que gỗ thành một đa diện rất đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mẫu đa diện trên bàn thực hành giúp tụi mình hiểu rõ cấu trúc không gian.
  • Trong bài hình học, thầy yêu cầu vẽ nét khuất của một đa diện bất kỳ.
  • Bạn Lan dùng phần mềm để xoay một đa diện, nhìn các mặt hiện lên rất rõ.
3
Người trưởng thành
  • Kiến trúc sư trưng bày một đa diện bằng kính ở sảnh.
  • Máy in 3D tạo ra đa diện sắc cạnh, thấy rõ từng mặt phẳng giao nhau.
  • Trong mô phỏng, đa diện được chia lưới mịn để tính toán chính xác hơn.
  • Người thợ thủ công ghép kim loại thành một đa diện rỗng, treo dưới ánh đèn cho ánh sáng vỡ ra trên tường.
Nghĩa 2: Có tính chất nhiều mặt.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy là người đa diện: vừa thích vẽ, vừa mê đá bóng.
  • Bức tranh đa diện này đổi sắc theo góc nhìn.
  • Câu chuyện có tính đa diện, không chỉ vui mà còn khiến suy nghĩ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tính cách đa diện của nhân vật khiến cốt truyện khó đoán hơn.
  • Phim dùng ánh sáng để khắc họa một thành phố đa diện, vừa rực rỡ vừa cô đơn.
  • Nhóm chọn góc nhìn đa diện để làm bài thuyết trình, không chỉ nêu ưu điểm mà còn cả hạn chế.
3
Người trưởng thành
  • Bà là một nghệ sĩ đa diện trong mắt khán giả.
  • Thị trường lao động ngày nay đòi hỏi năng lực đa diện, không chỉ giỏi chuyên môn mà còn linh hoạt giao tiếp.
  • Anh nhận ra ký ức về quê hương luôn đa diện: ấm áp, vương vấn, và cả những khoảng lặng khó gọi tên.
  • Nhìn một cách đa diện, thành công không chỉ là danh vị mà còn là sự bình an khi trở về nhà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khối giới hạn bởi một mặt khép kín gồm nhiều đa giác.
Nghĩa 2: Có tính chất nhiều mặt.
Từ đồng nghĩa:
nhiều mặt đa chiều
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đa diện Trung tính đến tích cực, mô tả sự phong phú, phức tạp hoặc có nhiều khía cạnh, góc độ khác nhau của một vấn đề, nhân vật, sự vật. Ví dụ: Bà là một nghệ sĩ đa diện trong mắt khán giả.
nhiều mặt Trung tính, mô tả tính chất có nhiều khía cạnh, góc độ. Ví dụ: Cuộc sống của anh ấy rất nhiều mặt, đầy trải nghiệm.
đa chiều Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc phân tích, mô tả sự tồn tại của nhiều khía cạnh, góc độ khác nhau. Ví dụ: Chúng ta cần có cái nhìn đa chiều về vấn đề này.
một chiều Thường mang sắc thái tiêu cực, mô tả sự thiếu khách quan, chỉ nhìn nhận từ một góc độ duy nhất. Ví dụ: Quan điểm một chiều sẽ khó đưa ra quyết định đúng đắn.
đơn giản Trung tính, mô tả sự ít phức tạp, dễ hiểu, không có nhiều khía cạnh. Ví dụ: Cốt truyện của bộ phim khá đơn giản.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật, kỹ thuật liên quan đến hình học hoặc các lĩnh vực cần mô tả tính chất nhiều mặt.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về tính cách hoặc tình huống phức tạp.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học, đặc biệt là hình học, và các ngành kỹ thuật liên quan đến thiết kế và mô hình hóa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả các đối tượng hoặc tình huống có nhiều khía cạnh hoặc mặt khác nhau.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết, vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hình dạng khác như "đa giác" hoặc "khối".
  • Khác biệt với "đa phương diện" ở chỗ "đa diện" thường chỉ hình học hoặc tính chất vật lý, trong khi "đa phương diện" thường chỉ tính chất trừu tượng.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và lĩnh vực áp dụng của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
"Đa diện" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Đa diện" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "đa diện" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "đa diện" thường kết hợp với các từ chỉ định như "một", "nhiều". Khi là tính từ, nó thường đi kèm với danh từ để tạo thành cụm danh từ.