Da dẻ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Da người nhìn về bể ngoài (nói khái quát).
Ví dụ: Da dẻ cô ấy trông khỏe và đều màu.
Nghĩa: Da người nhìn về bể ngoài (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Da dẻ bé hồng hào sau buổi chạy nhảy.
  • Bạn Lan có da dẻ mịn, nhìn rất tươi.
  • Mẹ bảo ăn rau giúp da dẻ sáng hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau kỳ thi, ngủ đủ giấc nên da dẻ nó trông khỏe lại.
  • Đi nắng không che chắn, da dẻ sạm đi thấy rõ.
  • Uống ít nước, da dẻ thường khô và dễ bong tróc.
3
Người trưởng thành
  • Da dẻ cô ấy trông khỏe và đều màu.
  • Chỉ vài đêm thức trắng, da dẻ đã báo động bằng những vệt xám mệt mỏi.
  • Ngừng lo lắng một chút thôi, da dẻ dường như cũng thở ra nhẹ nhõm.
  • Chăm da là thói quen nhỏ, nhưng da dẻ sẽ trả lời bạn bằng ánh sáng dịu dàng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về vẻ ngoài, sức khỏe hoặc chăm sóc cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "làn da" hoặc "da".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác gần gũi, thân thuộc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quan tâm đến vẻ ngoài, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, thân mật.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến vẻ ngoài hoặc sức khỏe của da một cách thân mật.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành, thay bằng từ "da" hoặc "làn da".
  • Thường đi kèm với các từ chỉ trạng thái như "mịn màng", "trắng trẻo".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "làn da" trong các ngữ cảnh trang trọng hơn.
  • Không nên dùng trong các ngữ cảnh yêu cầu sự chính xác về mặt y học hoặc khoa học.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ cảm giác hoặc trạng thái của da.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "da dẻ mịn màng", "da dẻ trắng trẻo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mịn màng, trắng trẻo), động từ (chăm sóc, bảo vệ) và lượng từ (một làn, nhiều).
da biểu bì thượng bì lông tóc móng thịt cơ thể mặt
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...