Đa đa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Xem gà gô.
Ví dụ:
Tôi nhìn thấy một con đa đa băng qua lối mòn.
Nghĩa: Xem gà gô.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi sáng, em thấy con đa đa chạy lẩn vào bụi cỏ.
- Con đa đa có bộ lông nâu xám, trông rất gần gũi với gà rừng.
- Bác kiểm lâm dặn không được đuổi bắt đa đa trong rừng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng chân lạo xạo trên lá khô báo hiệu bầy đa đa đang kiếm ăn gần bìa rừng.
- Trong bài học về chim rừng, thầy giáo giới thiệu đa đa có thói quen chạy hơn là bay.
- Nhà nhiếp ảnh kiên nhẫn nấp sau tảng đá để chụp cảnh đa đa rỉa lông dưới nắng sớm.
3
Người trưởng thành
- Tôi nhìn thấy một con đa đa băng qua lối mòn.
- Đa đa thường hiện ra thoáng chốc như một cái chớp mắt của núi rừng, vừa kịp thấy đã biến mất vào cỏ dại.
- Người đi rừng chỉ cần nghe tiếng lá khua nhẹ là đoán được bầy đa đa đang lẩn dưới triền đồi.
- Trong ký ức tuổi thơ, tiếng gọi đa đa gợi mùi đất ẩm và những buổi chiều sương phủ bản làng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản về động vật học hoặc môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh thiên nhiên hoang dã.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu về động vật học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến loài chim cụ thể trong các ngữ cảnh khoa học hoặc mô tả thiên nhiên.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
- Thường được sử dụng trong các tài liệu nghiên cứu hoặc mô tả sinh học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ loài chim khác nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con đa đa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (như "một", "nhiều") và tính từ (như "to", "nhỏ").






Danh sách bình luận