Cửu vạn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Con bài trong cỗ bài tổ tôm, có vẽ hình người phu khuân vác; dùng để chỉ người chuyên khuân vác thuê hoặc làm những việc nặng nhọc.
Ví dụ: Trong bộ tổ tôm cổ, cửu vạn là một quân bài quen thuộc.
Nghĩa: Con bài trong cỗ bài tổ tôm, có vẽ hình người phu khuân vác; dùng để chỉ người chuyên khuân vác thuê hoặc làm những việc nặng nhọc.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nội chỉ cho em lá cửu vạn trong bộ tổ tôm.
  • Trong ván bài, anh Tư bốc trúng lá cửu vạn.
  • Lá cửu vạn có hình người đang gánh hàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong trò tổ tôm, cửu vạn là một quân mang hình người phu khuân vác.
  • Cậu ấy nhận ra lá cửu vạn nhờ nét vẽ đôi quang gánh đặc trưng.
  • Khi xếp bài, cô giáo dặn phải nhớ tên quân cửu vạn để khỏi lẫn với các lá khác.
3
Người trưởng thành
  • Trong bộ tổ tôm cổ, cửu vạn là một quân bài quen thuộc.
  • Nét vẽ trên lá cửu vạn gợi mùi mồ hôi chợ búa của một thời lao khổ.
  • Sờ vào quân cửu vạn sờn góc, tôi nghe như tiếng sòng bài xưa rì rầm sau hiên gỗ.
  • Nhìn lá cửu vạn, người ta chợt nhớ đến bóng dáng phu phen khuân vác trong ký ức thị thành.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những người làm công việc khuân vác, lao động chân tay nặng nhọc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng để mô tả tình trạng lao động phổ thông, thường trong các bài viết về kinh tế, xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh về cuộc sống lao động vất vả, nhưng không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự vất vả, cực nhọc trong công việc.
  • Thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực, không trang trọng.
  • Phổ biến trong khẩu ngữ và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến công việc lao động chân tay nặng nhọc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần tôn trọng người lao động.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nghề nghiệp khác như "công nhân".
  • Không nên dùng để chỉ trích hay hạ thấp người lao động.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một người cửu vạn", "các cửu vạn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng (một, hai, nhiều), tính từ (chăm chỉ, khỏe mạnh) và động từ (làm, thuê).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...