Cứu sinh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cứu khỏi nguy hiểm đe doạ sự sống.
Ví dụ: Nhân viên cấp cứu đã kịp thời cứu sinh bệnh nhân ngưng thở.
Nghĩa: Cứu khỏi nguy hiểm đe doạ sự sống.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh bảo vệ lao xuống hồ cứu sinh cậu bé đang chới với.
  • Chị y tá nhanh tay băng bó để cứu sinh người bị ngã xe.
  • Chú lính cứu hỏa bế mèo ra khỏi căn nhà cháy để cứu sinh nó.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhờ được kéo lên kịp lúc, bác ngư dân đã cứu sinh cậu bạn khỏi cơn sóng dữ.
  • Đội tình nguyện chạy đến hiện trường, phối hợp nhau để cứu sinh nạn nhân mắc kẹt.
  • Trong bão, tín hiệu cấp cứu khiến tàu gần đó quay đầu, kịp thời cứu sinh thủy thủ.
3
Người trưởng thành
  • Nhân viên cấp cứu đã kịp thời cứu sinh bệnh nhân ngưng thở.
  • Chỉ một quyết định bình tĩnh giữa hoảng loạn mới đủ sức cứu sinh một mạng người.
  • Trong những ca tai nạn, kỹ năng sơ cứu căn bản có thể cứu sinh trước khi bác sĩ đến.
  • Khi bão ập đến, sự đoàn kết của cả làng đã cứu sinh nhiều gia đình khỏi lũ cuốn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cứu khỏi nguy hiểm đe doạ sự sống.
Từ đồng nghĩa:
cứu nạn cấp cứu
Từ trái nghĩa:
bỏ mặc giết
Từ Cách sử dụng
cứu sinh mạnh; trang trọng/ chuyên ngành (cứu nạn, y tế, quân sự); trung tính cảm xúc, nhấn mạnh tính khẩn cấp Ví dụ: Nhân viên cấp cứu đã kịp thời cứu sinh bệnh nhân ngưng thở.
cứu nạn trung tính; hành chính/chuyên môn, phạm vi rộng nhưng còn phù hợp khi đối tượng là người gặp nguy hiểm tính mạng Ví dụ: Lực lượng đặc nhiệm đã kịp thời cứu nạn các ngư dân giữa bão.
cấp cứu mạnh; y tế/khẩn cấp, thường dùng khi can thiệp ngay để giữ mạng Ví dụ: Nhân viên bờ biển đã cấp cứu người đuối nước kịp thời.
bỏ mặc trung tính hơi tiêu cực; khẩu ngữ/viết, đối lập hành động cứu giúp Ví dụ: Họ không thể bỏ mặc nạn nhân giữa dòng lũ.
giết mạnh; thô trực, đối nghĩa cực trị về kết cục tính mạng Ví dụ: Không cứu kịp thời khác nào giết người gián tiếp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về an toàn, cứu hộ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành cứu hộ, y tế khẩn cấp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm túc và khẩn cấp.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành hoặc tình huống cần sự can thiệp nhanh chóng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hành động cứu người khỏi tình huống nguy hiểm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sự sống còn.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ tình huống nguy hiểm như "tai nạn", "thảm họa".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động cứu trợ không liên quan đến sự sống còn.
  • Khác biệt với "cứu trợ" ở mức độ khẩn cấp và tính chất nguy hiểm.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi đi kèm với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cứu sinh người bị nạn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật bị nguy hiểm, ví dụ: "cứu sinh nạn nhân", "cứu sinh động vật".
cứu cứu vớt cứu trợ cứu giúp giải cứu cứu nạn cứu hộ cứu mạng cứu sống sống sót
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...