Cụt hứng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Bị mất hứng thú một cách đột ngột khi đang vui, đang hi vọng.
Ví dụ:
Cơn mưa bất chợt làm cả buổi dã ngoại cụt hứng.
Nghĩa: Bị mất hứng thú một cách đột ngột khi đang vui, đang hi vọng.
1
Học sinh tiểu học
- Đang chơi trò xếp hình rất vui mà mẹ gọi đi ngủ, em cụt hứng ngay.
- Cả lớp đang chờ chuông ra chơi, mưa ào xuống làm ai cũng cụt hứng.
- Em mở hộp bánh tưởng đầy, hóa ra chỉ còn vụn, nghe mà cụt hứng ghê.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn rủ đi xem bóng đá, nhưng đội mình thua sớm nên cả nhóm cụt hứng từ hiệp đầu.
- Đang kể chuyện cười rộn ràng, thầy nhắc giữ trật tự, cả bọn cụt hứng liền.
- Tưởng bài kiểm tra được điểm cao, thấy đáp án sai một loạt mà cụt hứng thấy rõ.
3
Người trưởng thành
- Cơn mưa bất chợt làm cả buổi dã ngoại cụt hứng.
- Ngồi chờ mãi một email hứa hẹn, mở ra chỉ là thông báo chung, tôi cụt hứng như bị dội gáo nước lạnh.
- Quán đông quá, món tủ lại hết, cảm giác cụt hứng len vào từng bước chân ra về.
- Tưởng một cuộc trò chuyện sâu sắc, nhưng lời đáp hờ hững khiến tôi cụt hứng và khép lại ý muốn nói thêm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bị mất hứng thú một cách đột ngột khi đang vui, đang hi vọng.
Từ đồng nghĩa:
tụt hứng chưng hửng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cụt hứng | khẩu ngữ, sắc thái nhẹ–trung tính, hơi bông đùa/than phiền Ví dụ: Cơn mưa bất chợt làm cả buổi dã ngoại cụt hứng. |
| tụt hứng | khẩu ngữ, trung tính; mức độ tương đương, dùng rất phổ biến Ví dụ: Nghe tin hoãn buổi nhạc mà mình tụt hứng hẳn. |
| chưng hửng | khẩu ngữ, hơi văn vẻ; sắc thái hụt hẫng, bất ngờ Ví dụ: Tưởng được tăng lương, ai ngờ chưng hửng. |
| phấn khởi | trung tính, thông dụng; trạng thái hứng thú dâng cao Ví dụ: Cả nhóm phấn khởi khi dự án được duyệt. |
| hồ hởi | khẩu ngữ, mạnh hơn phấn khởi; hứng khởi rõ rệt Ví dụ: Cậu ấy hồ hởi tham gia ngay khi nghe kế hoạch. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi trò chuyện thân mật để diễn tả cảm giác mất hứng thú đột ngột.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả tâm trạng nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác thất vọng, hụt hẫng.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang tính thân mật, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không nên dùng trong văn bản trang trọng.
- Thường xuất hiện trong các câu chuyện, tình huống hài hước hoặc khi muốn chia sẻ cảm giác cá nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm giác thất vọng khác như "thất vọng" nhưng "cụt hứng" thường mang tính đột ngột hơn.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể để người nghe dễ hình dung cảm giác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cụt hứng", "bỗng nhiên cụt hứng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, hơi, khá) hoặc trạng từ chỉ thời gian (bỗng nhiên, đột ngột).






Danh sách bình luận