Cuông

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Người nông nô dân tộc Thái.
Ví dụ: Tư liệu cũ ghi rõ: cuông là nông nô trong xã hội người Thái xưa.
Nghĩa: (cũ). Người nông nô dân tộc Thái.
1
Học sinh tiểu học
  • Người ta kể ngày xưa ở vùng núi có những cuông làm việc cho nhà chủ.
  • Trên tranh, cậu bé thấy một cuông đang cày ruộng.
  • Bà nói hồi xưa cuông phải vác thóc về kho của chủ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài học lịch sử địa phương, thầy nhắc đến thân phận cuông dưới quyền nhà chủ người Thái.
  • Truyện cổ vùng Tây Bắc nhiều lần nhắc cảnh cuông dậy từ tinh sương để ra nương.
  • Ông già trong bản bảo rằng đời cuông gắn với sợi dây nợ nần và lệnh của chủ.
3
Người trưởng thành
  • Tư liệu cũ ghi rõ: cuông là nông nô trong xã hội người Thái xưa.
  • Nghe chuyện cuông bỏ bản trốn đi, tôi mới thấy sức nặng của hai chữ tự do.
  • Nhìn chiếc cày gãy bên bờ suối, ông chợt nhớ đời cuông từng cúi lưng dưới nắng hun người.
  • Có khi một tiếng gọi trên nương đủ dựng dậy cả dãy đồi, vì đằng sau là bước chân rón rén của những phận cuông.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về dân tộc học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc dân gian.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu về lịch sử và văn hóa dân tộc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ mang sắc thái lịch sử, gợi nhớ về một thời kỳ đã qua.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về lịch sử hoặc văn hóa dân tộc Thái.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến và có thể gây nhầm lẫn.
  • Thường không có biến thể hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ khác không liên quan trong tiếng Việt hiện đại.
  • Khác biệt với từ "nông nô" ở chỗ chỉ rõ đối tượng là người dân tộc Thái.
  • Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cuông", "cuông đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ, từ chỉ định hoặc tính từ chỉ phẩm chất.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...