Cười trừ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
cười chỉ cốt để tránh khỏi phải trả lời người khác về một điều không phải nào đó của mình.
Ví dụ: Anh bị hỏi chuyện sai sót ở cơ quan, đành cười trừ.
Nghĩa: cười chỉ cốt để tránh khỏi phải trả lời người khác về một điều không phải nào đó của mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô hỏi vì sao đi muộn, em chỉ cười trừ.
  • Mẹ phát hiện cái bút gãy, con cười trừ rồi né sang chuyện khác.
  • Bạn thắc mắc bài tập, nó quên làm nên cười trừ cho qua.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy nhắc nộp bài, nó quên mất, bèn cười trừ cho đỡ ngượng.
  • Bạn trêu về điểm kiểm tra, cậu ấy cười trừ, không muốn giải thích.
  • Bị hỏi lý do đến trễ, mình chỉ cười trừ, mong cuộc nói chuyện dừng lại.
3
Người trưởng thành
  • Anh bị hỏi chuyện sai sót ở cơ quan, đành cười trừ.
  • Chị biết mình lỡ lời trong buổi họp, chỉ cười trừ như một cách xin lỗi bất lực.
  • Anh nghe câu hỏi xoáy về kế hoạch chưa xong, cười trừ, để im lặng bù cho câu trả lời.
  • Đôi khi cười trừ là chiếc áo mỏng che đi sự lúng túng và mong người ta đừng hỏi thêm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : cười chỉ cốt để tránh khỏi phải trả lời người khác về một điều không phải nào đó của mình.
Từ đồng nghĩa:
cười gượng
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cười trừ khẩu ngữ; sắc thái né tránh, yếu, hơi ngượng; trung tính về lịch sự Ví dụ: Anh bị hỏi chuyện sai sót ở cơ quan, đành cười trừ.
cười gượng trung tính; mức độ tương đương, biểu lộ miễn cưỡng, lúng túng Ví dụ: Bị hỏi xoáy, anh chỉ cười gượng cho qua.
nói thẳng khẩu ngữ; mạnh, trực diện, đối lập hành vi né tránh Ví dụ: Cậu đừng vòng vo nữa, nói thẳng cho mọi người biết đi.
thú nhận trang trọng/trung tính; mạnh, đối mặt sai sót, trái với lẩn tránh Ví dụ: Sau cùng anh ấy thú nhận lỗi của mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn tránh trả lời trực tiếp một câu hỏi khó xử hoặc khi không muốn giải thích thêm về một tình huống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tâm trạng hoặc hành động của nhân vật trong tình huống khó xử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự lúng túng, né tránh hoặc không muốn đối đầu trực tiếp.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tránh một câu hỏi hoặc tình huống khó xử mà không muốn gây căng thẳng.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự rõ ràng và minh bạch.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để miêu tả chi tiết hơn cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là không nghiêm túc hoặc thiếu trách nhiệm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
  • Khác với "cười mỉm" ở chỗ "cười trừ" thường mang ý né tránh, trong khi "cười mỉm" có thể chỉ đơn thuần là biểu hiện cảm xúc nhẹ nhàng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mối quan hệ với người đối thoại.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy chỉ cười trừ."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các đại từ nhân xưng hoặc danh từ chỉ người, ví dụ: "cô ấy cười trừ."
cười gượng cười nhạt cười xoà cười giả lảng tránh phớt lờ ngại bối rối
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...