Của nả

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(khẩu ngữ; thường dùng trong câu có ý phủ định). Của cải.
Ví dụ: Anh ấy làm nghệ thuật vì yêu nghề, chứ của nả chẳng mấy khi nghĩ đến.
Nghĩa: (khẩu ngữ; thường dùng trong câu có ý phủ định). Của cải.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà em chẳng có nhiều của nả, chỉ có vườn rau xanh.
  • Bác Tám bảo mình không ham của nả, chỉ thích nuôi gà nuôi vịt.
  • Chú ấy nói đi đá bóng cho vui, chứ không phải để kiếm của nả.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô chủ quán cười, bảo mở quán vì đam mê, chứ của nả thì chẳng đáng là bao.
  • Chú bảo vệ nói vui: lương tháng đủ sống, chứ của nả gì mà khoe.
  • Cô ấy đi tình nguyện nhiều hơn làm thêm, bảo rằng của nả không phải là điều cô tìm.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy làm nghệ thuật vì yêu nghề, chứ của nả chẳng mấy khi nghĩ đến.
  • Nhiều người trở về quê, chọn sự bình yên, bảo của nả cũng chỉ là hạt bụi trên đường đời.
  • Cụ già ngồi hiên nhà, cười hiền: sống đến chừng này, của nả có bao nhiêu đâu, quan trọng là con cháu thuận hòa.
  • Tôi gom cả thanh xuân vào những chuyến đi, của nả thu về chỉ là vài tấm ảnh và một trái tim nhẹ nhõm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không chính thức, đặc biệt khi nói về tài sản hoặc của cải một cách không nghiêm túc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo sắc thái bình dân, gần gũi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ không quá coi trọng, có phần xem nhẹ giá trị của cải.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang sắc thái bình dân, thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí thoải mái, không trang trọng trong giao tiếp.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt sự nghiêm túc về tài sản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "của cải" trong các ngữ cảnh trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'của nả nhiều', 'của nả ít'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, lượng từ, hoặc các từ chỉ định như 'nhiều', 'ít', 'đó', 'này'.