Cụ thể hoá
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho trở thành cụ thể, rõ ràng.
Ví dụ:
Tôi cụ thể hoá kế hoạch bằng danh sách công việc và hạn chót.
Nghĩa: Làm cho trở thành cụ thể, rõ ràng.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy yêu cầu chúng em cụ thể hoá kế hoạch trực nhật bằng từng việc nhỏ trong ngày.
- Con hãy cụ thể hoá ước mơ của mình bằng việc viết ra những việc con sẽ làm hôm nay.
- Cô bảo cả lớp cụ thể hoá ý tưởng trang trí bảng bằng bản vẽ màu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn cụ thể hoá đề tài khoa học bằng bảng tiến độ và nhiệm vụ cho từng người.
- Cô khuyên mình cụ thể hoá mục tiêu học kỳ thành các mốc điểm và thời gian ôn tập rõ ràng.
- Để bài viết thuyết phục, mình cụ thể hoá luận điểm bằng số liệu và ví dụ đời sống.
3
Người trưởng thành
- Tôi cụ thể hoá kế hoạch bằng danh sách công việc và hạn chót.
- Đừng chỉ nói chung chung; hãy cụ thể hoá mong đợi để cả nhóm cùng hiểu và làm.
- Trong cuộc họp, anh ấy cụ thể hoá tầm nhìn bằng lộ trình từng quý, nghe là thấy được con đường.
- Khi cụ thể hoá cảm xúc thành lời, ta mới biết mình thật sự cần gì và muốn đi đến đâu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để diễn đạt ý tưởng, kế hoạch một cách rõ ràng, chi tiết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng để mô tả quá trình chuyển đổi từ ý tưởng trừu tượng sang hình thức cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần làm rõ một ý tưởng hoặc kế hoạch.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự chi tiết hoặc khi không cần thiết phải làm rõ.
- Thường đi kèm với các từ chỉ ý tưởng, kế hoạch, hoặc dự án.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "làm rõ" nhưng "cụ thể hoá" nhấn mạnh vào việc chuyển từ trừu tượng sang cụ thể.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cụ thể hoá kế hoạch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ hoặc trạng ngữ chỉ thời gian, địa điểm.






Danh sách bình luận