Cư tang
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ở nhà để chịu tang cha mẹ theo tục lệ cổ truyền.
Ví dụ:
Anh ấy xin nghỉ làm để cư tang cha theo lệ nhà.
Nghĩa: Ở nhà để chịu tang cha mẹ theo tục lệ cổ truyền.
1
Học sinh tiểu học
- Anh cả xin nghỉ học để cư tang cha.
- Chị Hoa ở nhà cư tang mẹ, không đi chơi Tết.
- Cả nhà nhỏ đi nhẹ nói khẽ vì anh đang cư tang cha.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nam tạm gác câu lạc bộ để cư tang mẹ theo lời dặn của ông bà.
- Trong thời gian cư tang cha, Minh hạn chế gặp gỡ bạn bè và ở nhà phụ việc.
- Gia đình bạn ấy giữ nếp cũ, nên anh trai phải cư tang mẹ một thời gian.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy xin nghỉ làm để cư tang cha theo lệ nhà.
- Ngày cư tang mở ra một khoảng lặng dài, buộc bước chân anh ở lại trước hiên nhà.
- Chị tạm gác những dự định xa, chấp nhận cư tang mẹ như một cách giữ gìn gốc rễ.
- Anh em trong họ bàn bạc việc nhà, còn anh thì lặng lẽ cư tang, thay cha chăm hương khói.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở nhà để chịu tang cha mẹ theo tục lệ cổ truyền.
Từ đồng nghĩa:
thủ tang giữ tang
Từ trái nghĩa:
giải tang phục thường
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cư tang | trang trọng, cổ truyền; sắc thái nghi lễ, phạm vi hẹp trong tang ma Ví dụ: Anh ấy xin nghỉ làm để cư tang cha theo lệ nhà. |
| thủ tang | trang trọng, truyền thống; mức độ tương đương Ví dụ: Sau khi cha mất, anh cả ở nhà thủ tang đủ trăm ngày. |
| giữ tang | trung tính, phổ thông; mức độ tương đương Ví dụ: Anh về quê giữ tang mẹ theo lệ làng. |
| giải tang | trang trọng, nghi lễ; chấm dứt thời kỳ tang Ví dụ: Đến ngày giải tang, cả nhà bỏ áo xô trở lại sinh hoạt bình thường. |
| phục thường | trang trọng, cổ; trở lại nếp sinh hoạt thường sau tang Ví dụ: Hết hạn tang, gia đình làm lễ phục thường. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến phong tục, tập quán hoặc nghiên cứu văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả phong tục tập quán truyền thống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính đối với phong tục truyền thống.
- Thường được sử dụng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các phong tục tập quán truyền thống liên quan đến tang lễ.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến phong tục cổ truyền.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động tang lễ khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên dùng từ này để chỉ các hành động tang lễ hiện đại không theo phong tục cổ truyền.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy cư tang."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và có thể kết hợp với trạng ngữ chỉ thời gian, ví dụ: "cư tang ba năm."






Danh sách bình luận