Cốt mạc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Màng xương.
Ví dụ:
Cốt mạc là lớp màng bọc ngoài xương.
Nghĩa: Màng xương.
1
Học sinh tiểu học
- Bác sĩ nói cốt mạc bị viêm nên tay bạn ấy đau.
- Trong bài khoa học, cô dạy chúng mình rằng xương có cốt mạc bao quanh.
- Bạn gõ mạnh vào ống chân, cốt mạc bị tổn thương nên rất nhức.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cốt mạc là lớp màng nuôi dưỡng xương, vì thế khi bị viêm sẽ đau dai dẳng.
- Trong giờ sinh học, thầy minh họa cốt mạc như chiếc áo mỏng bọc lấy xương.
- Chấn thương mạnh có thể làm rách cốt mạc, khiến vùng xương sưng và nhạy cảm.
3
Người trưởng thành
- Cốt mạc là lớp màng bọc ngoài xương.
- Khi cốt mạc bị kích thích kéo dài, cơn đau âm ỉ có thể lan theo trục xương.
- Bác sĩ giải thích rằng mạch máu trong cốt mạc nuôi xương, nên tổn thương ở đây chậm lành.
- Trong phẫu thuật, thao tác nhẹ tay giúp bảo tồn cốt mạc để xương liền tốt hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, sinh học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, giải phẫu học.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
- Thường không mang sắc thái cảm xúc.
- Thích hợp cho ngữ cảnh học thuật và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các bài viết, báo cáo y khoa hoặc khi thảo luận về giải phẫu.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chuyên.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ y khoa khác nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với từ "xương" ở chỗ chỉ phần màng bao quanh xương.
- Cần chú ý khi dịch sang ngôn ngữ khác để đảm bảo chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cốt mạc của xương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ tính chất (như "dày", "mỏng") hoặc động từ chỉ hành động (như "bảo vệ", "bao bọc").






Danh sách bình luận