Cóp nhặt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như góp nhặt.
Ví dụ: Tôi cóp nhặt kinh nghiệm từ đồng nghiệp để làm việc tốt hơn.
Nghĩa: Như góp nhặt.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bé cóp nhặt lá khô để làm album kỷ niệm.
  • Em cóp nhặt vỏ sò trên bãi biển đem về trang trí hộp bút.
  • Cả lớp cóp nhặt giấy màu thừa để làm tranh dán.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mỗi ngày, cậu cóp nhặt vài từ mới để vốn từ phong phú hơn.
  • Cô bạn cóp nhặt ý tưởng từ các poster trong thư viện để làm bài thuyết trình.
  • Qua từng chuyến đi, mình cóp nhặt những mẩu chuyện nhỏ để viết blog lớp.
3
Người trưởng thành
  • Tôi cóp nhặt kinh nghiệm từ đồng nghiệp để làm việc tốt hơn.
  • Anh cóp nhặt những mảnh ký ức rời rạc, ghép lại thành câu chuyện đời mình.
  • Chị lặng lẽ cóp nhặt niềm vui nhỏ, để ngày dài đỡ chông chênh.
  • Qua bao năm, ta cóp nhặt từng bài học, rồi bỗng một ngày hiểu ra mình muốn sống thế nào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động thu thập thông tin hoặc vật phẩm một cách tỉ mỉ, cẩn thận.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "thu thập" hoặc "tổng hợp".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh chi tiết, tỉ mỉ về một quá trình thu thập.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tỉ mỉ, cẩn thận trong việc thu thập.
  • Phong cách gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Không mang tính trang trọng, thích hợp cho giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tỉ mỉ trong việc thu thập thông tin hoặc vật phẩm.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng "thu thập" hoặc "tổng hợp".
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "góp nhặt", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc miêu tả chi tiết trong văn chương.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cóp nhặt kinh nghiệm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ví dụ: "cóp nhặt kiến thức"), có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ (ví dụ: "cóp nhặt dần dần").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...