Công quả

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Công làm cho nhà chùa một cách tự nguyện, không lấy tiền.
Ví dụ: Anh ấy lên chùa phụ bếp, làm công quả đều đặn mỗi tuần.
2.
danh từ
(ít dùng). Như chính quả.
Nghĩa 1: Công làm cho nhà chùa một cách tự nguyện, không lấy tiền.
1
Học sinh tiểu học
  • Sáng chủ nhật, mẹ dẫn em lên chùa quét sân làm công quả.
  • primary_school_2":"Em gấp hoa giấy dâng chùa gọi là làm công quả.
  • primary_school_3":"Cô chú nấu cơm chay cho khách viếng chùa, đó là công quả."],
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Lan đăng ký rửa bát sau buổi cơm chay, coi như góp công quả.
  • middle_school_2":"Một ngày đứng phát nước ở cổng chùa, mình thấy công quả cũng là một cách tập kiên nhẫn.
  • middle_school_3":"Tham gia dọn vườn chùa, mình hiểu công quả là cho đi thời gian và sức lực không đòi hỏi gì."],
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy lên chùa phụ bếp, làm công quả đều đặn mỗi tuần.
  • adult_2":"Có những buổi chiều, tôi tìm sự yên tĩnh trong gian bếp chùa, rửa rau như một phần công quả cho lòng nhẹ đi.
  • adult_3":"Làm công quả không phải để ghi công, mà để biết mình vẫn còn khả năng sẻ chia.
  • adult_4":"Sau bao bão dông, chị chọn ở lại chùa thêm ít ngày, coi công quả như một cách vá lại tâm mình."]}}},{
Nghĩa 2: (ít dùng). Như chính quả.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc làm thiện nguyện tại chùa.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về văn hóa Phật giáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong tác phẩm có chủ đề tôn giáo hoặc tâm linh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kính trọng và tôn vinh công đức.
  • Phong cách trang trọng, thường gắn với ngữ cảnh tôn giáo.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về hoạt động thiện nguyện tại chùa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo.
  • Thường dùng trong cộng đồng Phật giáo hoặc khi thảo luận về văn hóa tôn giáo.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ công việc thiện nguyện khác.
  • Khác biệt với "công đức" ở chỗ nhấn mạnh vào hành động hơn là kết quả.
  • Cần chú ý ngữ cảnh tôn giáo để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "công quả của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (làm, nhận), tính từ (tốt, xấu) và các từ chỉ định (này, đó).
tình nguyện thiện nguyện cống hiến đóng góp phụng sự công lao công sức lao động chùa thiền viện
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...