Cồng chiêng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhạc cụ đúc bằng đồng, thường dùng trong tế lễ dân gian miền núi, dàn nhạc có cao độ đơn giản.
Ví dụ: Đoàn lễ bước vào sân, tiếng cồng chiêng vang vọng khắp bản.
Nghĩa: Nhạc cụ đúc bằng đồng, thường dùng trong tế lễ dân gian miền núi, dàn nhạc có cao độ đơn giản.
1
Học sinh tiểu học
  • Các bạn Ê Đê đánh cồng chiêng quanh bếp lửa trong ngày hội.
  • Tiếng cồng chiêng vang lên khi đoàn rước bắt đầu đi.
  • Cô giáo cho chúng em xem chiếc cồng chiêng bằng đồng rất nặng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng cồng chiêng mở ra không gian núi rừng, khiến cả sân trường rộn ràng như lễ hội.
  • Khi tiếng cồng chiêng dội nhịp, đội múa xoang bước đều theo vòng tròn.
  • Buổi ngoại khóa, nghệ nhân giới thiệu cấu tạo cồng chiêng và cách gõ để tạo cao độ khác nhau.
3
Người trưởng thành
  • Đoàn lễ bước vào sân, tiếng cồng chiêng vang vọng khắp bản.
  • Tiếng cồng chiêng gọi mùa, gọi người về quây quần bên ché rượu cần và bếp lửa đỏ.
  • Trong nghi lễ mừng lúa mới, nhịp cồng chiêng như nhắc nhớ hơi thở của núi rừng và tổ tiên.
  • Giữa phố thị, bất chợt nghe tiếng cồng chiêng, tôi thấy lòng mình mềm lại, như chạm vào một mạch nguồn cổ xưa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhạc cụ đúc bằng đồng, thường dùng trong tế lễ dân gian miền núi, dàn nhạc có cao độ đơn giản.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cồng chiêng trung tính; ngữ vực dân tộc học/âm nhạc truyền thống; định danh cụ thể, không hoán đổi với nhạc cụ khác Ví dụ: Đoàn lễ bước vào sân, tiếng cồng chiêng vang vọng khắp bản.
chiêng trung tính; biến thể gọi tắt, dùng trong ngữ cảnh dân gian Ví dụ: Âm chiêng vang vọng khắp bản làng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về văn hóa dân tộc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, lịch sử, hoặc nghiên cứu âm nhạc dân tộc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí văn hóa dân gian, thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống dân tộc thiểu số.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nghiên cứu âm nhạc dân tộc và các tài liệu về nhạc cụ truyền thống.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính đối với văn hóa truyền thống.
  • Thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa, nghệ thuật và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về văn hóa dân tộc, đặc biệt là các dân tộc thiểu số ở Việt Nam.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến văn hóa truyền thống.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hoạt động văn hóa như "lễ hội", "tế lễ".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các nhạc cụ khác nếu không hiểu rõ về văn hóa dân tộc.
  • Khác biệt với "trống" ở chỗ cồng chiêng là nhạc cụ gõ bằng đồng, không phải bằng da.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh văn hóa và lịch sử của nhạc cụ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bộ cồng chiêng", "cồng chiêng Tây Nguyên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ chỉ đặc điểm (lớn, nhỏ), động từ chỉ hành động (đánh, gõ), hoặc danh từ chỉ địa điểm (lễ hội, Tây Nguyên).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...