Công ăn việc làm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Việc làm để sinh sống (nói khái quát).
Ví dụ:
Tôi cần một công ăn việc làm để trang trải cuộc sống.
Nghĩa: Việc làm để sinh sống (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Làng em yên bình khi ai cũng có công ăn việc làm.
- Ba mẹ có công ăn việc làm ổn định nên nhà em đỡ lo.
- Chú được nhận vào xưởng, có công ăn việc làm để nuôi gia đình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhiều bạn ở quê lên thành phố tìm công ăn việc làm sau khi tốt nghiệp.
- Khi nhà máy mở cửa, cả xã có thêm công ăn việc làm và đời sống khấm khá hơn.
- Người ta chọn nghề không chỉ để có công ăn việc làm mà còn để thấy mình có ích.
3
Người trưởng thành
- Tôi cần một công ăn việc làm để trang trải cuộc sống.
- Không phải ai cũng có may mắn tìm được công ăn việc làm đúng sở trường.
- Sau đợt cắt giảm, nỗi lo lớn nhất là giữ được công ăn việc làm ổn định.
- Ở tuổi này, tôi chỉ mong công ăn việc làm vững vàng để có thể yên tâm lo cho nhà cửa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tình trạng việc làm của một người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo, bài viết về kinh tế, xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu về lao động, việc làm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quan tâm đến tình trạng việc làm của cá nhân hoặc cộng đồng.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về tình trạng việc làm chung chung, không cụ thể.
- Tránh dùng khi cần mô tả chi tiết về một công việc cụ thể.
- Thường dùng trong ngữ cảnh nói về kinh tế, xã hội.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ công việc cụ thể như "nghề nghiệp".
- Không nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến tính chất hoặc đặc điểm của một công việc cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "công ăn việc làm ổn định", "công ăn việc làm mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (ổn định, mới), động từ (tìm kiếm, mất), và lượng từ (nhiều, ít).






Danh sách bình luận