Con dao hai lưỡi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Ví cái có tác dụng hai mặt, vừa có hiệu quả tốt lại vừa có thể nguy hiểm cho bản thân người dùng.
Ví dụ:
Làm thêm giờ là con dao hai lưỡi: tăng thu nhập nhưng bào mòn sức khỏe.
Nghĩa: Ví cái có tác dụng hai mặt, vừa có hiệu quả tốt lại vừa có thể nguy hiểm cho bản thân người dùng.
1
Học sinh tiểu học
- Cắn kẹo quá ngọt giống con dao hai lưỡi: ăn thì thích, nhưng sâu răng ngay.
- Xem tivi khuya là con dao hai lưỡi: vui mắt nhưng sáng dậy mệt.
- Khen bạn quá lời cũng là con dao hai lưỡi: bạn vui, nhưng dễ chủ quan.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mạng xã hội là con dao hai lưỡi: kết nối bạn bè nhưng dễ khiến ta xao nhãng học tập.
- Thi đấu quyết liệt có thể là con dao hai lưỡi: dễ ghi điểm mà cũng dễ chấn thương.
- Sự tự tin là con dao hai lưỡi: giúp thuyết trình trôi chảy, nhưng quá đà lại thành khoe khoang.
3
Người trưởng thành
- Làm thêm giờ là con dao hai lưỡi: tăng thu nhập nhưng bào mòn sức khỏe.
- Khuyến mãi dồn dập như con dao hai lưỡi: kích cầu mua sắm rồi để lại ví rỗng.
- Công nghệ theo dõi sức khỏe là con dao hai lưỡi: giúp quản lý cơ thể, song cũng dễ gây ám ảnh con số.
- Lời khen nơi công sở đôi khi là con dao hai lưỡi: mở cửa cơ hội, nhưng có thể kéo theo dị nghị.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để cảnh báo về những tình huống có thể mang lại cả lợi ích và rủi ro.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng để phân tích các chính sách, quyết định hoặc công nghệ có tác động đa chiều.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự mâu thuẫn hoặc nghịch lý.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cảnh báo hoặc nhắc nhở về tính hai mặt của một vấn đề.
- Thường mang sắc thái trung tính, không thiên về tích cực hay tiêu cực.
- Phù hợp trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến cả lợi ích và rủi ro của một vấn đề.
- Tránh dùng khi chỉ có một mặt tích cực hoặc tiêu cực rõ ràng.
- Thường dùng trong các tình huống cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thành ngữ chỉ sự nguy hiểm đơn thuần.
- Khác biệt với "lợi bất cập hại" ở chỗ nhấn mạnh cả hai mặt lợi và hại.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa của thành ngữ.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một con dao hai lưỡi sắc bén".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (sắc bén, nguy hiểm) hoặc động từ (là, trở thành).






Danh sách bình luận