Cọc cạch
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Từ mô phỏng tiếng như tiếng cóc cách, nhưng trầm và nghe không êm tai.
Ví dụ:
Ngoài hành lang, chiếc xe kéo lăn qua nghe cọc cạch.
2.
tính từ
Gồm những vật vốn không cùng một bộ ghép lại với nhau.
Ví dụ:
Bộ ấm chén trong quán khá cọc cạch, mỗi chiếc một họa tiết.
3.
tính từ
Có các bộ phận đã xộc xệch, sắp hư hỏng, khó sử dụng.
Ví dụ:
Căn nhà thuê cọc cạch, cửa sổ hở gió và nền gạch lún.
Nghĩa 1: Từ mô phỏng tiếng như tiếng cóc cách, nhưng trầm và nghe không êm tai.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc xe đẩy đi qua sân nghe cọc cạch.
- Cánh cửa khép lại cọc cạch trong gió.
- Cái ghế gỗ rung lên cọc cạch khi em ngồi xuống.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thùng xe chạy qua ổ gà, gõ vào nhau cọc cạch như trống rỗng.
- Trong đêm, biển hiệu lắc lư trên dây, va vào tường nghe cọc cạch.
- Ô cửa tàu hỏa rung rinh, bậc kim loại chạm nhau cọc cạch suốt đường dài.
3
Người trưởng thành
- Ngoài hành lang, chiếc xe kéo lăn qua nghe cọc cạch.
- Mỗi lần thang máy dừng đột ngột, mấy tấm ốp rung lên cọc cạch khiến ai cũng chột dạ.
- Trong căn nhà cũ, gió chui qua mái tôn, vật dụng chạm nhau cọc cạch như lời than thở.
- Đêm xuống, phố vắng, bước chân trên vỉa gạch lỏng nghe cọc cạch, gợi một nỗi nhớ rất cũ.
Nghĩa 2: Gồm những vật vốn không cùng một bộ ghép lại với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Bộ cờ của em cọc cạch vì thiếu vài quân, phải lấy hạt nút thay.
- Bạn Minh mặc bộ đồ cọc cạch: áo thể thao với quần pijama.
- Hộp bút của Lan cọc cạch, mỗi cây bút khác kiểu khác màu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lớp trưng bày mô hình cọc cạch: thân robot ráp từ hộp sữa, tay từ ống nhựa.
- Bàn học cọc cạch khi ghép tạm các chân bàn lẻ từ kho dụng cụ.
- Trang phục nhóm kịch cọc cạch, mũ mượn ở phòng Mỹ thuật còn áo lại tự khâu.
3
Người trưởng thành
- Bộ ấm chén trong quán khá cọc cạch, mỗi chiếc một họa tiết.
- Căn bếp tạm bợ, dụng cụ cọc cạch: nồi cũ, nắp mượn, quai thay dây kẽm.
- Họp gấp, anh em vớ được bộ micro cọc cạch: đầu thu kiểu cũ, dây chắp vá.
- Bộ hồ sơ cọc cạch, bìa không khớp cỡ giấy, kẹp thì lệch, nhìn đã thấy bất tiện.
Nghĩa 3: Có các bộ phận đã xộc xệch, sắp hư hỏng, khó sử dụng.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc bàn cọc cạch, đặt vở lên là lung lay.
- Cái xe đạp cọc cạch, đạp nặng và kêu rít.
- Hộp đồ chơi cọc cạch, nắp không còn khớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc máy quạt cọc cạch, lắc đầu chậm và kêu rè rè.
- Cầu thang gỗ cọc cạch, mỗi bước đều kêu và rung nhẹ.
- Cửa tủ cọc cạch, bản lề trờn ren nên khó đóng kín.
3
Người trưởng thành
- Căn nhà thuê cọc cạch, cửa sổ hở gió và nền gạch lún.
- Chiếc máy tính cọc cạch, mở vài ứng dụng đã đuối hẳn.
- Con xe số cọc cạch, nồi hú và phuộc rệu rã, chạy mà cứ nơm nớp.
- Cái ghế xoay cọc cạch, trục lỏng, ngồi quay một vòng đã nghe mỏi cả lưng.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả âm thanh hoặc tình trạng của đồ vật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác về sự không hoàn hảo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác không hài lòng hoặc chê bai về tình trạng của đồ vật.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không đồng bộ hoặc tình trạng kém của đồ vật.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong miêu tả đời sống hàng ngày hoặc trong văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ âm thanh khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với từ "lệch lạc" ở chỗ "cọc cạch" thường chỉ tình trạng vật lý cụ thể hơn.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ ràng.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận