Cơ thắt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
xem cơ vòng
Ví dụ: Cơ thắt hoạt động bằng cách co để khép lỗ và giãn để mở lỗ.
Nghĩa: xem cơ vòng
1
Học sinh tiểu học
  • Cơ thắt ở miệng giúp khép chặt môi lại.
  • Khi nuốt, cơ thắt ở cổ họng mở ra để thức ăn đi qua.
  • Cơ thắt ở hậu môn co lại để giữ không cho phân thoát ra.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cơ thắt thực quản giãn ra đúng lúc để thức ăn trượt xuống dạ dày.
  • Nhờ cơ thắt quanh đồng tử, mắt thu nhỏ lại khi gặp ánh sáng mạnh.
  • Khi đi vệ sinh, ta chủ động điều khiển cơ thắt hậu môn để mở hoặc khép.
3
Người trưởng thành
  • Cơ thắt hoạt động bằng cách co để khép lỗ và giãn để mở lỗ.
  • Sự suy yếu cơ thắt thực quản dưới có thể gây trào ngược, khiến ngực nóng rát sau bữa ăn.
  • Trong nội soi, bác sĩ quan sát phản xạ của cơ thắt để đánh giá chức năng đóng mở tự chủ.
  • Rèn luyện thói quen đại tiện đúng giờ giúp cơ thắt phối hợp nhịp nhàng, giảm nguy cơ són hay táo bón.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : xem cơ vòng
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cơ thắt thuật ngữ y học; trung tính; trang trọng/chuyên môn Ví dụ: Cơ thắt hoạt động bằng cách co để khép lỗ và giãn để mở lỗ.
cơ vòng đồng nghĩa hoàn toàn; trung tính; thuật ngữ y học Ví dụ: Cơ thắt (cơ vòng) hậu môn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa hoặc sinh học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, sinh học và các ngành liên quan đến cơ thể học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
  • Thường xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các chức năng sinh lý của cơ thể trong ngữ cảnh chuyên môn.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có kiến thức chuyên môn.
  • Thường được sử dụng cùng với các thuật ngữ y học khác để mô tả chi tiết.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác như "cơ vòng" nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh hiểu sai ý nghĩa.
  • Người học nên tìm hiểu thêm về cấu trúc và chức năng của "cơ thắt" để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cơ thắt dạ dày", "cơ thắt hậu môn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ trạng thái (như "mạnh", "yếu") hoặc động từ chỉ hành động (như "co", "giãn").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...