Cổ quái
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Hình dáng) quái dị.
Ví dụ:
Chiếc ghế điêu khắc theo phong cách cổ quái khiến phòng khách đổi hẳn sắc thái.
Nghĩa: (Hình dáng) quái dị.
1
Học sinh tiểu học
- Con búp bê có khuôn mặt cổ quái làm em giật mình.
- Cái mặt nạ cổ quái khiến cả lớp cười ồ.
- Chiếc cây gỗ khô mọc vặn vẹo trông thật cổ quái.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bức tượng trong viện bảo tàng có dáng vẻ cổ quái, vừa lạ vừa rờn rợn.
- Trong phim, con quái vật hiện ra với thân hình cổ quái khiến ai cũng nín thở.
- Chiếc váy hóa trang cố tình may lệch vai để tạo cảm giác cổ quái, hợp với chủ đề đêm hội.
3
Người trưởng thành
- Chiếc ghế điêu khắc theo phong cách cổ quái khiến phòng khách đổi hẳn sắc thái.
- Anh thợ xăm mang một chiếc mặt nạ cổ quái, như bước ra từ truyện dân gian tối mịt.
- Đám mây cuộn lại thành hình thù cổ quái, báo hiệu cơn giông sắp ập đến.
- Giữa phố sáng choang, một bóng hình cổ quái lặng lẽ đi qua, để lại dư âm khó tả.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Hình dáng) quái dị.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cổ quái | mạnh; sắc thái tiêu cực; hơi văn chương/cổ điển Ví dụ: Chiếc ghế điêu khắc theo phong cách cổ quái khiến phòng khách đổi hẳn sắc thái. |
| quái dị | mạnh; trung tính; phổ thông Ví dụ: Khuôn mặt ấy trông quái dị. |
| kỳ quái | mạnh; trung tính; phổ thông Ví dụ: Bức tượng có dáng kỳ quái. |
| dị dạng | mạnh; trung tính; thiên về mô tả hình thể Ví dụ: Con cá có vây dị dạng. |
| bình thường | nhẹ–trung tính; phổ thông Ví dụ: Khuôn mặt hoàn toàn bình thường. |
| đẹp đẽ | mức độ tích cực; trung tính; văn viết nói chung Ví dụ: Tượng có hình dáng đẹp đẽ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người hoặc vật có vẻ ngoài khác thường, gây chú ý.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi cần nhấn mạnh sự khác biệt trong một bài viết sáng tạo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh độc đáo, lạ lẫm cho nhân vật hoặc bối cảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ngạc nhiên, tò mò hoặc đôi khi là sự không hài lòng về vẻ ngoài.
- Thường thuộc phong cách nghệ thuật hoặc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt về hình dáng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi miêu tả một cách khách quan.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "kỳ quái"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Tránh lạm dụng để không làm mất đi tính độc đáo của từ.
- Chú ý sắc thái cảm xúc khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cổ quái", "hơi cổ quái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".





