Cổ ngữ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ngôn ngữ cổ.
Ví dụ: Bản khắc còn lưu vài dòng cổ ngữ rất khó dịch.
Nghĩa: Ngôn ngữ cổ.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo đọc một câu cổ ngữ cho cả lớp nghe.
  • Trong truyện, ông lão nói vài lời bằng cổ ngữ.
  • Bạn Lan sưu tầm những câu cổ ngữ để kể cho nhóm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy dẫn một câu cổ ngữ để mở bài, khiến lớp chú ý.
  • Trong phim dã sử, nhân vật nói bằng cổ ngữ nên phụ đề hiện liên tục.
  • Bạn mình mê học chữ Hán vì muốn hiểu cổ ngữ trong thơ xưa.
3
Người trưởng thành
  • Bản khắc còn lưu vài dòng cổ ngữ rất khó dịch.
  • Nghe cổ ngữ vang lên giữa sân đình, tôi thấy thời gian chùng lại.
  • Anh chọn viết đề từ bằng cổ ngữ để giữ hồn văn bản.
  • Có những nỗi niềm chỉ cổ ngữ diễn đạt trọn vẹn, còn lời nay thì hụt hẫng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngôn ngữ cổ.
Từ đồng nghĩa:
cổ ngôn
Từ trái nghĩa:
kim ngữ
Từ Cách sử dụng
cổ ngữ trung tính; học thuật; phạm vi ngôn ngữ học/lịch sử ngôn ngữ Ví dụ: Bản khắc còn lưu vài dòng cổ ngữ rất khó dịch.
cổ ngôn trang trọng; sách vở; tương đương trực tiếp Ví dụ: Bài này khảo cứu về cổ ngôn Việt-Mường.
kim ngữ trang trọng; sách vở; đối lập thời kì (hiện đại) Ví dụ: Đối chiếu cổ ngữ với kim ngữ giúp thấy biến đổi âm vị.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật về ngôn ngữ học hoặc lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo không khí cổ điển hoặc lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nghiên cứu ngôn ngữ học và lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và học thuật.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các ngôn ngữ đã không còn được sử dụng phổ biến.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu hoặc giảng dạy.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ngôn ngữ cổ" nhưng "cổ ngữ" thường chỉ các ngôn ngữ đã tuyệt chủng hoặc không còn sử dụng.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cổ ngữ", "cổ ngữ này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, đó), lượng từ (một, vài), và tính từ (cổ, hiếm).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...