Có mới nới cũ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Ví hành động phụ bạc, có cái mới thì quay ra rẻ rúng cái cũ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán hành vi không trung thành, không biết trân trọng giá trị cũ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính bình luận xã hội hoặc phê phán.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng cho sự thay đổi lòng dạ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ phê phán, chỉ trích.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính không trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán hành vi không trung thành, không biết trân trọng giá trị cũ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách khách quan.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc bình luận xã hội.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm nếu không rõ ngữ cảnh, có thể gây hiểu lầm về ý định của người nói.
- Khác biệt với các từ gần nghĩa như "thay lòng đổi dạ" ở chỗ nhấn mạnh vào sự rẻ rúng cái cũ.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây xúc phạm hoặc hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Thành ngữ, thường đóng vai trò là vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc thái độ của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một thành ngữ cố định, không thay đổi hình thái, không kết hợp với phụ từ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm vị ngữ, ví dụ: "Anh ta có mới nới cũ."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc vật làm chủ ngữ, ví dụ: "Người đó có mới nới cũ."
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận