Có máu mặt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tỏ ra có tiền của dư dật, đời sống khá giả.
Ví dụ:
Ông ấy khá giả, đúng là có máu mặt trong vùng.
Nghĩa: Tỏ ra có tiền của dư dật, đời sống khá giả.
1
Học sinh tiểu học
- Chú ấy ăn mặc bảnh bao, trông có máu mặt lắm.
- Nhà cô kia xe đẹp, nhà rộng, nhìn rất có máu mặt.
- Quán của bác mở to, biển sáng, khách đông, đúng là có máu mặt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh chủ tiệm đeo đồng hồ xịn, nói năng tự tin, nhìn rất có máu mặt trong phố.
- Gia đình bạn ấy hay làm từ thiện lớn, ai cũng bảo nhà có máu mặt.
- Người phụ nữ bước xuống chiếc xe sang, thần thái khiến ai cũng nghĩ bà là người có máu mặt.
3
Người trưởng thành
- Ông ấy khá giả, đúng là có máu mặt trong vùng.
- Chỉ cần nhìn cách anh ta chi tiêu là biết anh thuộc kiểu người có máu mặt.
- Vợ chồng họ mua căn hộ mới tinh, nội thất toàn đồ xịn, toát lên vẻ có máu mặt.
- Ở chợ đầu mối, những người có máu mặt thường nói ít mà quyết định nhiều.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người có địa vị hoặc tài sản đáng kể trong xã hội.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì tính không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả nhân vật có quyền lực hoặc giàu có.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc ghen tị với người có địa vị cao.
- Thuộc khẩu ngữ, thường không dùng trong văn bản trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự giàu có hoặc quyền lực của ai đó trong giao tiếp hàng ngày.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự giàu có khác như "giàu có", "sang trọng".
- Không nên dùng để chỉ người chỉ có tiền mà không có địa vị xã hội.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "người có máu mặt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "ông chủ có máu mặt".






Danh sách bình luận