Cổ lai

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
(dùng làm phần phụ trong câu). Từ xưa đến nay.
Ví dụ: Cổ lai, ai cũng mong sống bình yên.
Nghĩa: (dùng làm phần phụ trong câu). Từ xưa đến nay.
1
Học sinh tiểu học
  • Cổ lai, ông bà ta luôn dạy con cháu biết lễ phép.
  • Cổ lai, tre vẫn mọc thẳng giữa bãi sông.
  • Cổ lai, trăng cứ tròn rồi khuyết theo mùa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cổ lai, người siêng học thường gặt hái nhiều cơ hội hơn.
  • Cổ lai, lời hứa giữ trọn mới đáng được tin.
  • Cổ lai, kẻ lười bước chậm trên con đường mơ ước.
3
Người trưởng thành
  • Cổ lai, ai cũng mong sống bình yên.
  • Cổ lai, quyền lực chưa từng đủ để mua sự kính trọng thật lòng.
  • Cổ lai, tình người nở rộ ở nơi biết lắng nghe.
  • Cổ lai, điều quý nhất vẫn là thời gian ta dành cho nhau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (dùng làm phần phụ trong câu). Từ xưa đến nay.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
về sau
Từ Cách sử dụng
cổ lai Sắc thái cổ điển, văn chương, trang trọng; hơi điển cố; không dùng trong khẩu ngữ hiện đại Ví dụ: Cổ lai, ai cũng mong sống bình yên.
xưa nay Trung tính, phổ thông, hiện đại; thay thế được đa số ngữ cảnh Ví dụ: Xưa nay hiếm có người như thế.
về sau Trung tính, khái quát tương lai; đối lập với quá khứ+hiện tại Ví dụ: Về sau, người ta đổi cách làm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết mang tính chất học thuật hoặc báo chí để nhấn mạnh sự liên tục từ quá khứ đến hiện tại.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, văn chương cổ điển để tạo cảm giác trang trọng, cổ kính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, cổ kính.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn chương và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự liên tục hoặc truyền thống từ xưa đến nay.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác xa lạ, không tự nhiên.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ mang tính chất lịch sử hoặc truyền thống.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "từ xưa đến nay" nhưng "cổ lai" mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ "cổ lai" thường được dùng làm trạng ngữ trong câu, bổ nghĩa cho động từ hoặc câu để chỉ thời gian từ xưa đến nay.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Cổ lai" là một từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu, có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ chỉ thời gian, ví dụ: "Cổ lai, người ta vẫn tin rằng..."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ hoặc câu hoàn chỉnh để chỉ thời gian, không kết hợp với danh từ hoặc tính từ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...