Có khi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Tổ hợp biểu thị ý khẳng định một cách dè dặt về điều nghĩ rằng có thể như thế.
Ví dụ:
Cô ấy chưa trả lời, có khi bận việc.
Nghĩa: Tổ hợp biểu thị ý khẳng định một cách dè dặt về điều nghĩ rằng có thể như thế.
1
Học sinh tiểu học
- Trời âm u, có khi chiều nay mưa.
- Bạn ấy vắng học, có khi bị ốm.
- Cái chậu để ngoài sân, có khi mèo làm đổ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy chưa vào lớp, có khi bị kẹt xe.
- Bạn ấy im lặng cả buổi, có khi đang buồn chuyện nhà.
- Đám mây kéo thấp như thế, có khi sắp dông.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy chưa trả lời, có khi bận việc.
- Anh nhìn thế thôi, có khi trong lòng cô ấy đã quyết rồi.
- Đường vắng quá, có khi taxi không chịu ghé.
- Nghe giọng khàn đi, có khi mùa này khiến cổ họng ai cũng mỏng manh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tổ hợp biểu thị ý khẳng định một cách dè dặt về điều nghĩ rằng có thể như thế.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| có khi | mức độ yếu; do dự, dè dặt; khẩu ngữ, trung tính Ví dụ: Cô ấy chưa trả lời, có khi bận việc. |
| có lẽ | mức độ yếu; trung tính; phổ thông Ví dụ: Có lẽ anh ấy sẽ đến muộn. |
| có thể | mức độ yếu–trung bình; trung tính; phổ thông Ví dụ: Có thể trời sẽ mưa chiều nay. |
| biết đâu | mức độ yếu; ngạc nhiên nhẹ; khẩu ngữ Ví dụ: Biết đâu mai lại nắng đẹp. |
| nhỡ đâu | mức độ yếu; cảnh báo nhẹ; khẩu ngữ Ví dụ: Nhỡ đâu trời mưa, mang áo mưa theo đi. |
| chắc chắn | mức độ mạnh; khẳng định dứt khoát; trung tính Ví dụ: Anh ấy chắc chắn sẽ đến. |
| tuyệt đối | mức độ rất mạnh; khẳng định cực đoan; trang trọng hơn Ví dụ: Tôi tuyệt đối tin tưởng vào kết quả này. |
| nhất định | mức độ mạnh; quyết đoán; khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Cô ấy nhất định sẽ đạt mục tiêu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự không chắc chắn hoặc dự đoán một cách dè dặt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính chính xác.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo cảm giác mơ hồ, không chắc chắn trong tâm trạng nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không chắc chắn, dè dặt.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không quyết đoán.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự không chắc chắn hoặc dự đoán một cách không khẳng định.
- Tránh dùng trong văn bản cần tính chính xác cao.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự chắc chắn hơn như "chắc chắn" hoặc "có thể".
- Không nên dùng trong các tình huống yêu cầu sự rõ ràng và chính xác.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tổ hợp này thường đóng vai trò trạng ngữ trong câu, biểu thị ý nghĩa không chắc chắn hoặc dự đoán.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Có khi" là một tổ hợp từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu hoặc trước động từ chính, có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "Có khi anh ấy đến muộn."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ hoặc cụm động từ để diễn đạt ý nghĩa dự đoán hoặc khả năng xảy ra.





