Có hậu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có phần cuối tốt đẹp, lạc quan (nói về truyện kể).
Ví dụ: Bộ phim có hậu: nhân vật chính bắt đầu cuộc sống mới đầy hy vọng.
2.
tính từ
Có trước có sau trong đối xử, có tình nghĩa trọn vẹn.
Ví dụ: Ông ấy sống có hậu, trước sau như một với người thân và bạn bè.
Nghĩa 1: Có phần cuối tốt đẹp, lạc quan (nói về truyện kể).
1
Học sinh tiểu học
  • Câu chuyện kết thúc có hậu: cô bé tìm lại được chú chó lạc.
  • Phim hoạt hình này có hậu vì mọi người đều cười vui ở cuối.
  • Truyện cổ tích thường có hậu, người tốt được hạnh phúc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bộ phim tưởng buồn nhưng cuối cùng lại có hậu, nhân vật chính hòa giải với gia đình.
  • Tập truyện khép lại có hậu khi tình bạn được cứu vãn sau hiểu lầm.
  • Kịch bản có hậu khiến người xem rời rạp với cảm giác nhẹ nhõm.
3
Người trưởng thành
  • Bộ phim có hậu: nhân vật chính bắt đầu cuộc sống mới đầy hy vọng.
  • Tôi thích cái kết có hậu vì nó vá lại những vết sần của câu chuyện bằng sự tử tế.
  • Sau bao nhiêu biến cố, tác giả vẫn chọn một cái kết có hậu như một lời an ủi độc giả.
  • Một câu chuyện có hậu không chỉ khép lại, mà còn mở ra niềm tin ở ngày mai.
Nghĩa 2: Có trước có sau trong đối xử, có tình nghĩa trọn vẹn.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo bảo bạn Lan rất có hậu, luôn nhớ ơn người giúp mình.
  • Bà kể chú Tư là người có hậu, chăm lo cho cả họ hàng.
  • Anh đội trưởng có hậu, không quên công của từng bạn trong lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy đối nhân xử thế có hậu, giữ trọn lời hứa với bạn bè cũ.
  • Chú làm ăn có hậu, chia phần công bằng và nhớ ơn người đồng hành.
  • Người lãnh đạo có hậu sẽ không bỏ rơi ai khi khó khăn qua đi.
3
Người trưởng thành
  • Ông ấy sống có hậu, trước sau như một với người thân và bạn bè.
  • Những ai có hậu thường trả ơn đúng lúc, không phô trương mà bền bỉ.
  • Làm việc có hậu là khi thành công rồi vẫn quay lại nâng đỡ người từng đồng hành.
  • Một tấm lòng có hậu giữ được niềm tin của người khác qua năm tháng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có phần cuối tốt đẹp, lạc quan (nói về truyện kể).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
có hậu Trung tính; văn nói/văn viết phổ thông; sắc thái tích cực, nhẹ Ví dụ: Bộ phim có hậu: nhân vật chính bắt đầu cuộc sống mới đầy hy vọng.
bi kịch Mạnh; văn chương/trang trọng, kết cục đau thương Ví dụ: Vở kịch khép lại trong một bi kịch ám ảnh.
Nghĩa 2: Có trước có sau trong đối xử, có tình nghĩa trọn vẹn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
có hậu Trung tính; ca ngợi phẩm chất đối xử; văn nói/văn viết phổ thông Ví dụ: Ông ấy sống có hậu, trước sau như một với người thân và bạn bè.
chung tình Trung tính; thiên về thủy chung trong tình cảm Ví dụ: Anh ấy nổi tiếng là người chung tình, có hậu với vợ con.
chung thuỷ Trung tính; trang trọng hơn, nhấn sự bền bỉ tình nghĩa Ví dụ: Cô luôn chung thủy, có hậu với người bạn đời.
bạc bẽo Mạnh; khẩu ngữ/phổ thông, chỉ sự vô tình vô nghĩa Ví dụ: Đối xử bạc bẽo với bạn bè là không có hậu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi một câu chuyện hay một người có cách cư xử tốt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất bình luận hoặc phân tích văn học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm văn học, kịch bản phim để mô tả kết thúc tốt đẹp.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tích cực, lạc quan.
  • Thường dùng trong văn chương và giao tiếp đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh kết thúc tốt đẹp của một câu chuyện hoặc hành động.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "tốt đẹp" nhưng "có hậu" nhấn mạnh vào phần kết thúc.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "câu chuyện có hậu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (câu chuyện, kết thúc) hoặc trạng từ (rất, khá).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...