Cờ chó
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cờ chơi bằng bốn quân bày ở bốn góc một hình vuông khuyết một cạnh và có hai đường chéo, bên nào dồn được quân của đối phương vào thế bí là thắng.
Ví dụ:
Chiều nay anh em ngồi quán nước chơi cờ chó cho vui.
Nghĩa: Cờ chơi bằng bốn quân bày ở bốn góc một hình vuông khuyết một cạnh và có hai đường chéo, bên nào dồn được quân của đối phương vào thế bí là thắng.
1
Học sinh tiểu học
- Giờ ra chơi, tụi bạn trải tờ giấy kẻ ô ra để chơi cờ chó.
- Mình di chuyển quân theo đường chéo, đúng luật cờ chó.
- Bạn Hải bị mình dồn tới góc, thua ván cờ chó.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhìn bàn kẻ hình vuông khuyết một cạnh, tụi mình rủ nhau đấu một ván cờ chó cho nhanh gọn.
- Chỉ cần tính vài bước theo đường chéo, bạn ấy đã dồn mình vào thế bí trong cờ chó.
- Cờ chó ít quân nhưng căng thẳng, ai sơ ý một nước là mất thế ngay.
3
Người trưởng thành
- Chiều nay anh em ngồi quán nước chơi cờ chó cho vui.
- Ván cờ chó ngắn ngủi mà lộ rõ thói quen tấn công vội của tôi.
- Ông bác bảo cờ chó không nhiều quân nhưng buộc người chơi nhìn đường chéo thật sâu.
- Có lúc đời cũng như cờ chó: chỉ chệch một nước là bị dồn vào góc, khó gỡ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cờ chơi bằng bốn quân bày ở bốn góc một hình vuông khuyết một cạnh và có hai đường chéo, bên nào dồn được quân của đối phương vào thế bí là thắng.
Từ đồng nghĩa:
cờ cáo cờ thú
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cờ chó | trung tính, thông dụng dân gian; tên trò chơi truyền thống Ví dụ: Chiều nay anh em ngồi quán nước chơi cờ chó cho vui. |
| cờ cáo | trung tính, biến thể địa phương; dùng trong bối cảnh dân gian Ví dụ: Bọn trẻ rủ nhau đánh cờ cáo ngoài sân đình. |
| cờ thú | trung tính, khái quát; tên gọi thay thế trong một số vùng Ví dụ: Ở quê tôi người già hay chơi cờ thú mỗi chiều. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về trò chơi dân gian hoặc khi tổ chức các hoạt động vui chơi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, có thể xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về văn hóa dân gian.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống nông thôn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính dân dã, gần gũi, thường gắn liền với văn hóa truyền thống.
- Phong cách thân thiện, không trang trọng, phù hợp với các cuộc trò chuyện không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các trò chơi dân gian hoặc trong bối cảnh tổ chức các hoạt động văn hóa truyền thống.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
- Thường được sử dụng trong các vùng nông thôn hoặc trong các dịp lễ hội truyền thống.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại cờ khác như cờ vua, cờ tướng do tên gọi không phổ biến.
- Khác biệt với các trò chơi cờ hiện đại ở cách chơi và bối cảnh văn hóa.
- Để sử dụng tự nhiên, nên hiểu rõ về cách chơi và bối cảnh văn hóa của trò chơi này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trò chơi cờ chó", "bàn cờ chó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ tính chất (như "hấp dẫn"), động từ chỉ hành động (như "chơi"), hoặc danh từ chỉ địa điểm (như "sân").






Danh sách bình luận