Bàn cờ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Mặt phẳng hình vuông có kẻ ô để bày quân cờ.
Ví dụ:
Anh ấy cẩn thận lau sạch bàn cờ trước khi bắt đầu ván đấu quan trọng.
2.
danh từ
(thường dùng phụ sau danh từ). Hình giống bàn cờ, có nhiều đường ngang dọc cắt thành ô.
Ví dụ:
Mặt đường lát gạch hình bàn cờ tạo nên vẻ đẹp cổ kính cho quảng trường trung tâm.
Nghĩa 1: Mặt phẳng hình vuông có kẻ ô để bày quân cờ.
1
Học sinh tiểu học
- Bố và con cùng chơi cờ trên bàn cờ.
- Bàn cờ có nhiều ô vuông nhỏ màu đen và trắng.
- Chúng ta đặt các quân cờ lên bàn cờ để bắt đầu ván đấu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trận đấu cờ vua diễn ra căng thẳng trên bàn cờ gỗ cũ kỹ.
- Mỗi nước đi trên bàn cờ đều đòi hỏi sự tính toán kỹ lưỡng và chiến thuật.
- Bàn cờ không chỉ là nơi thi đấu mà còn là không gian của trí tuệ và sự kiên nhẫn.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy cẩn thận lau sạch bàn cờ trước khi bắt đầu ván đấu quan trọng.
- Cuộc đời đôi khi giống như một bàn cờ lớn, mỗi quyết định là một nước đi định hình tương lai.
- Trên bàn cờ của số phận, chúng ta là những quân cờ nhỏ bé, nhưng có quyền lựa chọn hướng đi và cách ứng phó.
- Nhìn bàn cờ trống, tôi chợt nhận ra những ván cờ đã qua, thắng thua không còn quan trọng bằng trải nghiệm và bài học.
Nghĩa 2: (thường dùng phụ sau danh từ). Hình giống bàn cờ, có nhiều đường ngang dọc cắt thành ô.
1
Học sinh tiểu học
- Con đường có vạch kẻ giống bàn cờ.
- Chiếc khăn trải bàn có hoa văn hình bàn cờ rất đẹp.
- Mẹ may áo có những ô vuông nhỏ như bàn cờ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quy hoạch đô thị mới tạo nên những khu phố với đường sá chằng chịt như một bàn cờ khổng lồ.
- Tấm lưới đánh cá được đan xen kẽ, tạo thành một cấu trúc hình bàn cờ vững chắc.
- Bức tường gạch cũ kỹ với những viên gạch xếp đều đặn tạo thành một mảng hình bàn cờ độc đáo.
3
Người trưởng thành
- Mặt đường lát gạch hình bàn cờ tạo nên vẻ đẹp cổ kính cho quảng trường trung tâm.
- Cuộc sống hiện đại với những tòa nhà cao tầng san sát, nhìn từ trên cao xuống, thành phố như một bàn cờ kiến trúc phức tạp.
- Trong mê cung của những mối quan hệ, đôi khi ta cảm thấy mình đang lạc giữa một bàn cờ phức tạp, không biết đâu là lối thoát.
- Những mảnh ruộng bậc thang trải dài, mỗi ô vuông nhỏ như một quân cờ xanh mướt trên bàn cờ thiên nhiên hùng vĩ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về trò chơi cờ vua, cờ tướng hoặc các trò chơi tương tự.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng khi mô tả cấu trúc hoặc bố cục có dạng ô vuông, như trong các bài viết về chiến thuật cờ hoặc thiết kế đô thị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng ẩn dụ để chỉ sự sắp đặt, chiến lược hoặc cuộc đấu trí.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về thiết kế, quy hoạch hoặc mô phỏng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các trò chơi cờ hoặc cấu trúc có dạng ô vuông.
- Tránh dùng khi không có yếu tố hình học hoặc chiến thuật liên quan.
- Có thể thay thế bằng "lưới" trong một số ngữ cảnh kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bàn cờ" trong nghĩa ẩn dụ nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Khác biệt với "bàn" thông thường ở chỗ có cấu trúc ô vuông đặc trưng.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu sai nghĩa khi dùng trong văn chương.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bàn cờ", "bàn cờ vua".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("bàn cờ lớn"), động từ ("chơi bàn cờ"), hoặc lượng từ ("một bàn cờ").






Danh sách bình luận