Chuyển khoản
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chuyển tiền từ tài khoản này sang tài khoản khác qua ngân hàng hoặc qua các trung tâm thanh toán (một hình thức thanh toán không dùng tiền mặt).
Ví dụ:
Tôi chuyển khoản tiền nhà đúng hạn mỗi tháng.
Nghĩa: Chuyển tiền từ tài khoản này sang tài khoản khác qua ngân hàng hoặc qua các trung tâm thanh toán (một hình thức thanh toán không dùng tiền mặt).
1
Học sinh tiểu học
- Cô mẹ chuyển khoản tiền ăn trưa cho lớp qua ngân hàng.
- Ba nhờ điện thoại để chuyển khoản tiền học cho con.
- Cô giáo nhắc phụ huynh chuyển khoản thay vì mang tiền mặt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm lớp đặt áo đồng phục và chuyển khoản trước để giữ đơn.
- Em bán sách cũ online, bạn kia chuyển khoản rồi mới hẹn lấy hàng.
- Mẹ bảo em kiểm tra kỹ tên người nhận trước khi bấm chuyển khoản.
3
Người trưởng thành
- Tôi chuyển khoản tiền nhà đúng hạn mỗi tháng.
- Quán cà phê nhỏ treo biển: vui lòng chuyển khoản khi hết tiền lẻ.
- Anh ấy quen trả công bằng chuyển khoản để dễ lưu vết chi tiêu.
- Cô chủ homestay gửi mã QR, tôi quét và chuyển khoản trong vài giây.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chuyển tiền từ tài khoản này sang tài khoản khác qua ngân hàng hoặc qua các trung tâm thanh toán (một hình thức thanh toán không dùng tiền mặt).
Từ đồng nghĩa:
chuyển tiền
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chuyển khoản | Trung tính, kỹ thuật – tài chính; dùng trong giao dịch ngân hàng, hành chính; mức độ chính xác cao. Ví dụ: Tôi chuyển khoản tiền nhà đúng hạn mỗi tháng. |
| chuyển tiền | Trung tính, phổ thông; bao quát hành động chuyển tiền, thường ngầm qua hệ thống ngân hàng. Ví dụ: Tôi sẽ chuyển tiền cho bạn qua app ngay chiều nay. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chuyển tiền giữa các cá nhân hoặc thanh toán dịch vụ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu tài chính, hợp đồng, và báo cáo ngân hàng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngành ngân hàng, tài chính và kế toán.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chính xác và trang trọng, đặc biệt trong văn bản tài chính.
- Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt việc chuyển tiền qua ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tài chính hoặc ngân hàng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ loại hình dịch vụ cụ thể (ví dụ: chuyển khoản nhanh, chuyển khoản quốc tế).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các hình thức thanh toán khác như "thanh toán trực tiếp" hoặc "thanh toán qua thẻ".
- Khác biệt với "chuyển tiền mặt" ở chỗ không sử dụng tiền mặt trực tiếp.
- Chú ý đến các điều kiện và phí dịch vụ khi thực hiện chuyển khoản.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động chuyển tiền.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chuyển khoản nhanh chóng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ tài khoản, phó từ chỉ thời gian hoặc cách thức, ví dụ: "chuyển khoản qua ngân hàng", "chuyển khoản ngay lập tức".






Danh sách bình luận