Chuyên canh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Vùng) chuyên trồng một loại cây nông nghiệp nào đó.
Ví dụ:
Vùng này chuyên canh cà phê nên cả thung lũng thơm mùi hạt chín.
Nghĩa: (Vùng) chuyên trồng một loại cây nông nghiệp nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Cánh đồng này chuyên canh lúa, mùa nào cũng xanh rì.
- Xã bên chuyên canh dưa hấu, ruộng nối ruộng.
- Trang trại nhỏ chuyên canh nho, quả chín tím cả giàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Huyện ven sông chuyên canh lúa nước để bảo đảm sản lượng ổn định.
- Vùng đồi gió nhiều chuyên canh chè, hương trà thoảng khắp bản làng.
- Cánh đồng cát được cải tạo để chuyên canh dưa, nông dân canh giờ tưới rất kỹ.
3
Người trưởng thành
- Vùng này chuyên canh cà phê nên cả thung lũng thơm mùi hạt chín.
- Sau khi dồn điền đổi thửa, xã quyết định chuyên canh một giống lúa để đồng nhất quy trình.
- Trang trại chuyển hướng chuyên canh thanh long, cắt bỏ các luống tạp để tập trung nguồn lực.
- Dải đất bãi bồi chuyên canh ngô nếp, mùa thu gió thổi nghe lá sột soạt như gọi vụ mới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Vùng) chuyên trồng một loại cây nông nghiệp nào đó.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chuyên canh | trung tính, kinh tế–nông nghiệp, trang trọng vừa; sắc thái mô tả phương thức sản xuất, không biểu cảm Ví dụ: Vùng này chuyên canh cà phê nên cả thung lũng thơm mùi hạt chín. |
| độc canh | trung tính, chuyên môn nông nghiệp; mức độ nhấn mạnh rõ tính đơn loài Ví dụ: Vùng này độc canh mía nhiều năm. |
| thâm canh | trung tính, chuyên môn; đối lập về cách thức (tăng cường độ trên cùng diện tích, không chuyên một loài) Ví dụ: Họ chuyển sang thâm canh lúa để tăng năng suất. |
| luân canh | trung tính, chuyên môn; đối lập trực tiếp về chiến lược (xoay vòng nhiều loại, không chuyên một loại) Ví dụ: Nông dân áp dụng luân canh ngô–đậu để cải tạo đất. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo nông nghiệp, bài viết về kinh tế nông thôn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nông nghiệp, kinh tế nông thôn và quy hoạch đất đai.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chuyên môn, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hoạt động nông nghiệp tập trung vào một loại cây trồng cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nông nghiệp hoặc khi không cần sự chính xác về mặt chuyên môn.
- Thường đi kèm với tên loại cây trồng để cụ thể hóa ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đa canh" - trồng nhiều loại cây khác nhau.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác.
- Không nên dùng từ này để chỉ các hoạt động trồng trọt không có tính chuyên môn cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nông dân chuyên canh lúa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ cây trồng hoặc vùng đất, ví dụ: "chuyên canh cà phê", "chuyên canh vùng cao".






Danh sách bình luận