Độc canh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chỉ trồng một loại cây, không trồng các loại cây khác (một phương thức canh tác).
Ví dụ:
Trang trại này đang độc canh mía.
Nghĩa: Chỉ trồng một loại cây, không trồng các loại cây khác (một phương thức canh tác).
1
Học sinh tiểu học
- Ông ngoại quyết định độc canh lúa trên cánh đồng nhà.
- Trang trại của chú Tư độc canh bắp nên cả ruộng vàng ươm.
- Bác nông dân thử độc canh khoai lang để dễ chăm sóc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hợp tác xã chuyển sang độc canh cà phê để tập trung kỹ thuật thu hoạch.
- Gia đình bạn ấy độc canh thanh long nên mùa ra trái nhìn vườn rực sáng.
- Vì độc canh hồ tiêu nhiều năm, đất vườn dần kiệt dinh dưỡng.
3
Người trưởng thành
- Trang trại này đang độc canh mía.
- Độc canh giúp tối ưu hóa thiết bị, nhưng rủi ro tăng nếu giá nông sản tụt.
- Sau một thập kỷ độc canh lúa, họ mới thấy đất đai mệt mỏi và cần nghỉ ngơi.
- Cơn hạn năm rồi nhắc chúng tôi rằng độc canh có thể tiện hôm nay nhưng khó bền ngày mai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chỉ trồng một loại cây, không trồng các loại cây khác (một phương thức canh tác).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| độc canh | Trung tính, dùng trong lĩnh vực nông nghiệp để chỉ phương thức canh tác. Ví dụ: Trang trại này đang độc canh mía. |
| chuyên canh | Trung tính, nhấn mạnh sự chuyên biệt hóa trong nông nghiệp. Ví dụ: Nông dân vùng này chuyên canh lúa nước. |
| đa canh | Trung tính, chỉ việc trồng nhiều loại cây trên cùng một diện tích. Ví dụ: Để tăng hiệu quả, họ đã chuyển sang đa canh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nông nghiệp, kinh tế nông thôn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nông nghiệp, đặc biệt trong các tài liệu về phương pháp canh tác.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả phương pháp canh tác cụ thể trong nông nghiệp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nông nghiệp.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đa canh" - phương pháp trồng nhiều loại cây.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc phương thức canh tác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "độc canh lúa", "độc canh ngô".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ loại cây trồng, ví dụ: "độc canh lúa", "độc canh ngô".






Danh sách bình luận