Chụt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ mô phỏng tiếng hôn, tiếng mút mạnh.
Ví dụ:
Cô ấy khẽ hôn anh một cái chụt lên má.
Nghĩa: Từ mô phỏng tiếng hôn, tiếng mút mạnh.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ hôn bé một cái chụt lên má.
- Bạn thỏ búp bê được em hôn chụt vì rất đáng yêu.
- Con mút ống hút chụt chụt nghe vui tai.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó trêu bạn bằng cách hôn gió một cái chụt rồi chạy mất.
- Uống trà sữa vội, Minh mút ống hút nghe một tiếng chụt rõ to.
- Trong phim, nhân vật ghé lại hôn chụt lên trán để động viên.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy khẽ hôn anh một cái chụt lên má.
- Cái hôn chụt bất ngờ phá tan bầu không khí ngượng ngập.
- Tiếng mút chụt vang lên giữa căn bếp, nghe vừa vụng về vừa thân mật.
- Đôi khi, một cái hôn chụt lại nói thay cả nghìn lời giải thích.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả âm thanh của một nụ hôn nhẹ hoặc tiếng mút mạnh, thường thấy trong các cuộc trò chuyện thân mật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong văn học hoặc thơ ca để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi, thường mang sắc thái vui tươi, nhẹ nhàng.
- Thuộc khẩu ngữ và đôi khi xuất hiện trong văn chương để tạo hiệu ứng âm thanh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống thân mật, không trang trọng.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường dùng để tạo hiệu ứng âm thanh trong văn chương hoặc khi kể chuyện.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ mô phỏng âm thanh khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Khác biệt với từ "hôn" ở chỗ "chụt" nhấn mạnh âm thanh hơn là hành động.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh phù hợp, ví dụ trong các câu chuyện vui hoặc thân mật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu miêu tả âm thanh.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hôn chụt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (như "hôn"), ít khi kết hợp với danh từ hay phó từ.





