Hôn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Áp môi hoặc mũi vào để tỏ lòng yêu thương, quý mến.
Ví dụ: Anh hôn lên trán chị để trấn an.
2.
khẩu ngữ
Không.
Nghĩa 1: Áp môi hoặc mũi vào để tỏ lòng yêu thương, quý mến.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ cúi xuống hôn trán em trước khi đi ngủ.
  • Bé ôm cổ bà rồi hôn nhẹ lên má bà.
  • Chú chó chạy tới, liếm như hôn vào tay chủ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy hôn lên tấm ảnh như gửi gắm nỗi nhớ.
  • Trong lễ tốt nghiệp, cậu hôn lên lá cờ lớp để hứa sẽ cố gắng.
  • Bố khẽ hôn lên vết trầy của con, như muốn xoa dịu.
3
Người trưởng thành
  • Anh hôn lên trán chị để trấn an.
  • Có những cái hôn nói hộ điều ta chưa kịp nói.
  • Lâu ngày gặp lại, tôi hôn bàn tay mẹ, thấy tuổi thơ quay về.
  • Giữa chiều mưa, một nụ hôn đủ làm phố xá trở nên dịu lại.
Nghĩa 2: Không.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả hành động thể hiện tình cảm giữa các cá nhân, như giữa người yêu, cha mẹ và con cái.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất cá nhân hoặc văn học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để miêu tả tình cảm, cảm xúc trong các tác phẩm văn học, thơ ca.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tình cảm, sự yêu thương, quý mến.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện tình cảm một cách trực tiếp và thân mật.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi không có sự đồng thuận từ người khác.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ chỉ hành động cụ thể hơn, như "hôn má", "hôn trán".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động tương tự nhưng có sắc thái khác, như "ôm".
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh và mối quan hệ giữa các cá nhân để sử dụng từ một cách tự nhiên và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hôn ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật (ví dụ: "hôn mẹ", "hôn con").