Chuốc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cố làm sao cho có được bằng cách mua sắm, cầu cạnh (cái tưởng là quý, nhưng thật ra không đáng).
Ví dụ:
Anh ta chuốc cái danh hão bằng vài món đồ hào nhoáng.
2.
động từ
Nhận lấy ngoài ý muốn của mình (cái không hay).
Ví dụ:
Xem thường quy định, anh ta chuốc phiền hà vào thân.
3.
động từ
(trang trọng). Rót (rượu) để mời.
Ví dụ:
Ông cụ chậm rãi chuốc chén rượu mời khách.
Nghĩa 1: Cố làm sao cho có được bằng cách mua sắm, cầu cạnh (cái tưởng là quý, nhưng thật ra không đáng).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy đi chợ, thấy món đồ lạ liền cố chuốc về, nhưng dùng không được.
- Bạn Minh chuốc một cây bút phát sáng, viết thì lem mực.
- Thằng Bi chuốc chiếc vòng nhựa lấp lánh, đeo vào thấy vướng víu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy chuốc một đôi giày gắn đèn cho “ngầu”, đi vài hôm đã bong keo.
- Vì sợ lạc mốt, nó chuốc chiếc áo logo to đùng, mặc lên lại kệch cỡm.
- Ham lời khen, bạn ấy chuốc một bộ sưu tập thẻ hiếm, cuối cùng chỉ để bụi bám.
3
Người trưởng thành
- Anh ta chuốc cái danh hão bằng vài món đồ hào nhoáng.
- Ham thể hiện, cô ấy chuốc chiếc túi “đình đám”, rồi mới nhận ra chỉ là hàng thổi phồng giá trị.
- Vì sĩ diện, ông ấy chuốc một chức danh trong hội nọ, rốt cuộc thêm gánh hơn là vinh.
- Có người cả đời mải chuốc những thứ lấp lánh, mà quên tìm điều thật sự có ích.
Nghĩa 2: Nhận lấy ngoài ý muốn của mình (cái không hay).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy nói dối nên chuốc rắc rối với cô giáo.
- Đùa quá trớn, Nam chuốc một trận mắng của mẹ.
- Quên làm bài, bạn chuốc điểm kém.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chế giễu bạn, cậu ta tự chuốc ánh nhìn khó chịu của cả lớp.
- Tới muộn nhiều lần, bạn ấy chuốc tiếng không chăm chỉ.
- Trả lời cộc lốc, bạn vô tình chuốc khoảng cách với thầy cô.
3
Người trưởng thành
- Xem thường quy định, anh ta chuốc phiền hà vào thân.
- Một lời buột miệng có thể chuốc hiểu lầm kéo dài mãi.
- Đuổi theo lời khen, ta dễ chuốc mệt mỏi và hụt hẫng.
- Ôm việc bất chấp sức khỏe, chị ấy chỉ chuốc thêm stress.
Nghĩa 3: (trang trọng). Rót (rượu) để mời.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội cười hiền, chuốc chén nước ngọt mời cả nhà.
- Chú rót trà, nói vui: ‘Cho chú chuốc chén mừng con ngoan’.
- Cô giáo chuốc ly sữa, chúc các con học giỏi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong buổi liên hoan, bác chủ nhà chuốc chén trà mạn, mời mọi người dùng dăm câu chuyện vui.
- Ngày Tết, anh cả kính cẩn chuốc rượu thắp hương rồi mời họ hàng.
- Thầy hiệu trưởng chuốc chén nước vối, chào thân tình khách ghé thăm.
3
Người trưởng thành
- Ông cụ chậm rãi chuốc chén rượu mời khách.
- Chén đầu tiên, anh chuốc rượu kính bậc sinh thành, lòng chợt ấm.
- Giữa gió núi, người chủ quán chuốc bầu rượu ngô, mời bạn lữ dừng chân.
- Bạn cũ gặp nhau, chẳng cần nhiều lời, chỉ lặng lẽ chuốc nhau một chén.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cố làm sao cho có được bằng cách mua sắm, cầu cạnh (cái tưởng là quý, nhưng thật ra không đáng).
Nghĩa 2: Nhận lấy ngoài ý muốn của mình (cái không hay).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chuốc | Bị động, thường dùng với những điều tiêu cực, không mong muốn (họa, vạ, phiền phức). Ví dụ: Xem thường quy định, anh ta chuốc phiền hà vào thân. |
| lãnh | Trung tính, thường dùng với những điều không hay, mang tính bị động. Ví dụ: Anh ta lãnh đủ hậu quả từ hành động của mình. |
| hứng | Trung tính, mang tính bị động, thường là nhận lấy cái không hay một cách bất ngờ. Ví dụ: Cả nhóm phải hứng chịu cơn giận của sếp. |
| tránh | Trung tính, chủ động không để điều gì xảy ra hoặc không phải nhận lấy. Ví dụ: Anh ấy luôn cố gắng tránh xa những rắc rối. |
| né | Trung tính, chủ động tránh né một cách khéo léo, thường là điều không mong muốn. Ví dụ: Cô ấy khéo léo né tránh câu hỏi khó. |
Nghĩa 3: (trang trọng). Rót (rượu) để mời.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chuốc | Trang trọng, lịch sự, chỉ hành động rót rượu để mời khách. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Ông cụ chậm rãi chuốc chén rượu mời khách. |
| rót | Trung tính, chỉ hành động làm cho chất lỏng chảy ra từ vật chứa. Ví dụ: Ông cụ rót trà mời khách. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc nhận lấy điều không mong muốn hoặc khi mời rượu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi miêu tả hành động cụ thể hoặc trong ngữ cảnh trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về việc nhận lấy điều không mong muốn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Có thể mang sắc thái tiêu cực khi nói về việc nhận điều không mong muốn.
- Trang trọng khi dùng trong ngữ cảnh mời rượu.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc nhận điều không mong muốn hoặc khi mời rượu một cách trang trọng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng và chính xác về mặt kỹ thuật.
- Có thể thay thế bằng từ khác như "mời" khi chỉ đơn thuần là mời rượu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "mời" hoặc "nhận".
- Khác biệt tinh tế với "mời" ở chỗ "chuốc" thường mang ý nghĩa trang trọng hơn khi mời rượu.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý tiêu cực khi dùng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chuốc rượu", "chuốc lấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (rượu, phiền phức), phó từ (đã, đang), và lượng từ (một ít, nhiều).






Danh sách bình luận