Chũm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Núm hình chóp.
Ví dụ:
Cái nắp nồi này có chũm để tiện cầm.
Nghĩa: Núm hình chóp.
1
Học sinh tiểu học
- Cái nắp nồi có một cái chũm để mẹ nắm cho khỏi nóng.
- Em xoay nhẹ cái chũm trên nắp hộp rồi mở ra.
- Bình nước có cái chũm nhỏ ở trên để cầm cho chắc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nắp ấm trà có chũm nhô lên, cầm vào đó thì không bị bỏng.
- Tay nắm của chiếc hộp bánh làm theo kiểu chũm nhọn, trông rất xinh.
- Cô hướng dẫn tụi mình nắm vào chũm của nắp nồi khi nhấc ra khỏi bếp.
3
Người trưởng thành
- Cái nắp nồi này có chũm để tiện cầm.
- Thiết kế chũm hơi thấp nên khi tay ướt dễ trượt.
- Anh bảo thợ thay chũm gỗ bằng chũm sứ cho đồng bộ với bộ ấm.
- Tôi thích kiểu chũm vuốt gọn, vừa chắc tay vừa nhìn thanh thoát.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản mô tả hình dạng vật thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh cụ thể trong miêu tả.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu kỹ thuật liên quan đến thiết kế hoặc mô tả vật lý.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phù hợp với văn viết và các tài liệu kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả chính xác hình dạng của một vật thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự chính xác về hình dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hình dạng khác như "núm" hoặc "chóp".
- Đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chũm", "cái chũm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, ba) và từ chỉ định (cái, chiếc).






Danh sách bình luận