Chuếnh choáng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
xem chếnh choáng.
Ví dụ: Tôi chỉ chuếnh choáng thôi, chưa say.
Nghĩa: xem chếnh choáng.
1
Học sinh tiểu học
  • Uống hết cốc sữa gừng nóng, em thấy người hơi chuếnh choáng vì ấm quá.
  • Bạn Nam quay đu quay nhiều nên bước đi chuếnh choáng.
  • Con mèo mới ngủ dậy, đi chuếnh choáng rồi ngã vào gối.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau lon nước có ga, cậu thấy đầu hơi chuếnh choáng như đang đứng trên mây.
  • Vừa xuống xe khách, mình vẫn chuếnh choáng vì say đường.
  • Tiếng nhạc quá lớn làm tớ chuếnh choáng, như tai không kịp bắt nhịp.
3
Người trưởng thành
  • Tôi chỉ chuếnh choáng thôi, chưa say.
  • Cơn gió lạnh thổi qua, người tôi chuếnh choáng như trượt khỏi điểm cân bằng.
  • Vừa rời bàn tiệc, bước chân chuếnh choáng giữa hàng đèn vàng.
  • Đêm khuya, thành phố quay cuồng, lòng người chuếnh choáng theo men trò chuyện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái say rượu hoặc cảm giác mất thăng bằng nhẹ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về trạng thái cảm xúc hoặc thể chất.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác nhẹ nhàng, không nghiêm trọng.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trạng thái say nhẹ hoặc cảm giác lâng lâng.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái say khác như "say xỉn" hoặc "chếnh choáng".
  • Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh phù hợp như sau khi uống rượu hoặc khi cảm thấy lâng lâng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất chuếnh choáng", "hơi chuếnh choáng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".