Ngà ngà
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có cảm giác hơi say do uống rượu.
Ví dụ:
Anh ấy hơi ngà ngà, nói cười rổn rảng nhưng vẫn giữ ý.
Nghĩa: Có cảm giác hơi say do uống rượu.
1
Học sinh tiểu học
- Bác ấy uống chút rượu nên ngà ngà, mặt ửng hồng.
- Chú cười nhiều vì đang ngà ngà sau bữa liên hoan.
- Ba bảo dừng uống nữa vì đã thấy ngà ngà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh họ về nhà với đôi mắt lấp lánh, giọng nói ngà ngà sau bữa tiệc.
- Chú lái xe không, vì chỉ cần ngà ngà cũng đã nguy hiểm.
- Mặt bạn của anh đỏ hây, bước đi ngà ngà, ai cũng nhắc uống nước cho tỉnh.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy hơi ngà ngà, nói cười rổn rảng nhưng vẫn giữ ý.
- Ngà ngà một chút, người ta dễ nói thật lòng hơn, rồi sáng ra lại thấy ngượng.
- Cô ngồi bên hiên, ngà ngà trong tiếng nhạc cũ, lòng mềm đi như đêm mưa.
- Ngà ngà không phải say khướt, nhưng cũng đủ khiến ký ức trôi nổi và bước chân chao nhẹ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có cảm giác hơi say do uống rượu.
Từ đồng nghĩa:
lâng lâng phê phê lờ lờ
Từ trái nghĩa:
tỉnh táo tỉnh rượu
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngà ngà | mức độ nhẹ, khẩu ngữ, sắc thái thân mật, không thô Ví dụ: Anh ấy hơi ngà ngà, nói cười rổn rảng nhưng vẫn giữ ý. |
| lâng lâng | nhẹ, văn nói/trung tính, thiên về cảm giác bồng bềnh; dùng được khi say nhẹ Ví dụ: Uống vài ly, anh ấy lâng lâng rồi. |
| phê phê | nhẹ, khẩu ngữ, suồng sã; chỉ trạng thái say lửng lơ Ví dụ: Mới hai cốc bia mà đã phê phê. |
| lờ lờ | nhẹ, khẩu ngữ; hơi tê tê, choáng nhẹ do rượu Ví dụ: Uống nhanh quá nên thấy lờ lờ. |
| tỉnh táo | trung tính, phổ thông; trạng thái hoàn toàn không say Ví dụ: Mới nhấp môi nên vẫn tỉnh táo. |
| tỉnh rượu | trung tính, khẩu ngữ; đặc thù bối cảnh rượu, hết say Ví dụ: Ngủ một lát là tỉnh rượu ngay. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái hơi say, không quá nghiêm trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về trạng thái nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện trạng thái nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, mang tính thân mật.
- Không mang sắc thái tiêu cực hay phê phán.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi muốn miêu tả trạng thái hơi say một cách nhẹ nhàng.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc văn chương.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái say khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để miêu tả trạng thái say nghiêm trọng.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các tình huống không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "ngà ngà say".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "anh ấy ngà ngà".





