Chữ thập ngoặc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dấu hiệu riêng của phát xít Đức (卍).
Ví dụ: Chữ thập ngoặc là biểu tượng của phát xít Đức.
Nghĩa: Dấu hiệu riêng của phát xít Đức (卍).
1
Học sinh tiểu học
  • Trong sách lịch sử, cô giáo cho chúng em xem hình chữ thập ngoặc để nhắc nhớ về quá khứ đau buồn.
  • Trên lá cờ cũ của phát xít Đức có in chữ thập ngoặc màu đen.
  • Bảo tàng dán biển cảnh báo khi trưng bày biểu tượng chữ thập ngoặc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bộ phim tư liệu mở đầu bằng hình ảnh chữ thập ngoặc, như một lời cảnh tỉnh về chủ nghĩa cực đoan.
  • Trong bài thuyết trình, Minh giải thích vì sao chữ thập ngoặc trở thành biểu tượng của phát xít Đức.
  • Giữa bức ảnh đen trắng, chữ thập ngoặc nổi bật, gợi lại một thời kỳ tăm tối của châu Âu.
3
Người trưởng thành
  • Chữ thập ngoặc là biểu tượng của phát xít Đức.
  • Nhìn thấy chữ thập ngoặc trong tranh cổ động, tôi chợt rùng mình vì những ký ức lịch sử gắn với nó.
  • Người làm nghiên cứu phải phân biệt rõ chữ thập ngoặc của phát xít với các họa tiết cổ xưa không mang ý nghĩa cực đoan.
  • Việc phô bày chữ thập ngoặc trong không gian công cộng luôn gây tranh cãi, bởi nó gợi về bạo lực và hận thù.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện khi thảo luận về lịch sử hoặc biểu tượng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, chính trị hoặc văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm liên quan đến Thế chiến II hoặc chủ đề phát xít.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu lịch sử, chính trị học hoặc biểu tượng học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực do liên quan đến phát xít Đức.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật hoặc báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về lịch sử hoặc biểu tượng phát xít.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
  • Không có nhiều biến thể, thường được hiểu theo nghĩa lịch sử cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây nhầm lẫn với biểu tượng chữ vạn trong văn hóa Á Đông, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Người học cần phân biệt rõ giữa ý nghĩa lịch sử tiêu cực và ý nghĩa văn hóa khác của biểu tượng tương tự.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chữ thập ngoặc lớn", "chữ thập ngoặc đỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, đỏ) hoặc động từ (vẽ, thấy).
biểu tượng ký hiệu dấu hiệu phát xít quốc xã đức hitler chiến tranh chủ nghĩa độc tài
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...