Chủ nghĩa thực dân mới

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hệ thống những quan hệ kinh tế và chính trị bất bình đẳng mà các nước đế quốc chủ nghĩa áp đặt cho các nước đang phát triển và hình thức kiểm soát gián tiếp đối với các nước đó, thay thế cho chủ nghĩa thực dân trước đây.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật, báo cáo chính trị, hoặc phân tích kinh tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các nghiên cứu về kinh tế, chính trị quốc tế và lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phê phán và chỉ trích đối với các quan hệ bất bình đẳng.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết học thuật và chính trị.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề kinh tế, chính trị quốc tế liên quan đến sự bất bình đẳng giữa các quốc gia.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản không chuyên sâu.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ liên quan đến kinh tế và chính trị.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với 'chủ nghĩa thực dân' nếu không chú ý đến bối cảnh lịch sử và chính trị.
  • Cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và chính trị để sử dụng chính xác.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...